Nhận định về mức giá 33 tỷ cho nhà mặt tiền Đường Số 27, Phường 11, Quận 6, TP. HCM
Với diện tích đất rộng 288 m² (16m x 18m), nhà cấp 4 có 3 phòng ngủ và 5 phòng vệ sinh, mặt tiền đường rộng, khu vực phát triển đồng bộ với nhiều tiện ích xung quanh như ngân hàng, trường học, siêu thị Aeon Mall, bệnh viện quốc tế CIH,… mức giá 33 tỷ đồng tương đương khoảng 114,58 triệu/m² được chủ nhà đưa ra là khá cao trong bối cảnh hiện tại của thị trường Quận 6.
Quận 6 là khu vực trung tâm nội thành TP. HCM với hạ tầng phát triển ổn định, tuy nhiên đất mặt tiền có diện tích lớn như trên không nhiều, đặc biệt nhà cấp 4 nên tiềm năng gia tăng giá trị còn hạn chế so với các bất động sản xây dựng mới nhiều tầng. Vì vậy, mức giá này cần xem xét kỹ lưỡng qua so sánh thực tế.
Phân tích so sánh giá bất động sản tương tự tại khu vực Quận 6
| BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Kết cấu | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|
| MT Cư Xá Phú Lâm A | 192 (12 x 16) | 20.5 | 106.77 | 2 tấm | Quận 6 |
| Góc 2MT đường Số 29, Bình Phú | 160 (8 x 20) | 20.5 | 128.13 | Chưa rõ | Quận 6 |
| MT đường Số 50 | 128 (8 x 16) | 16.5 | 128.91 | 2.5 tấm | Quận 6 |
Nhìn vào bảng trên, các bất động sản mặt tiền có diện tích nhỏ hơn nhưng giá/m² dao động từ 106,77 triệu đến 128,91 triệu đồng/m². Trong đó, nhà cấp 4 diện tích lớn 288 m² hiện tại có giá 114,58 triệu/m², mức giá này nằm trong khoảng trung bình so với các bất động sản có cấu trúc xây dựng cao tầng hơn nhưng diện tích nhỏ.
Nhận xét và đề xuất về giá bán
Giá 33 tỷ đồng cho nhà cấp 4 diện tích 288 m² ở mặt tiền đường Số 27, Quận 6 là mức giá có phần cao nếu xét đến kết cấu nhà, bởi nhà cấp 4 không có lợi thế xây dựng nhiều tầng để tăng giá trị sử dụng.
Tuy nhiên, nếu chủ nhà có thể cải tạo, xây dựng mới hoặc khu vực này đang có kế hoạch phát triển hạ tầng mạnh mẽ, giá đất có thể tăng trong tương lai, mức giá hiện tại có thể chấp nhận được với nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn.
Để tránh rủi ro, người mua cần lưu ý:
- Kiểm tra pháp lý đầy đủ, sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp.
- Xác minh quy hoạch khu vực, khả năng phát triển hạ tầng.
- Đánh giá chi phí cải tạo hoặc xây dựng lại nếu muốn nâng cao giá trị.
- Thương lượng giá dựa trên thực trạng nhà và tiềm năng tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn có thể là 28-30 tỷ đồng, tương đương khoảng 97-104 triệu/m², phản ánh đúng giá trị hiện tại của nhà cấp 4 và vị trí khu vực.
Khi thuyết phục chủ nhà, người mua nên đưa ra các luận điểm:
- So sánh giá/m² với các bất động sản tương tự có cấu trúc xây dựng cao hơn.
- Chi phí cần thiết để cải tạo hoặc xây mới nhà trong tương lai.
- Rủi ro thanh khoản và thời gian đầu tư dài hạn.
- Cam kết nhanh gọn về tài chính để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch.


