Nhận định mức giá 2,85 tỷ cho nhà 23m² tại Quận 11
Với mức giá 2,85 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 23m², tương đương khoảng 123,91 triệu/m², đây là mức giá khá cao so với giá thị trường khu vực Quận 11 hiện nay, đặc biệt với loại hình nhà ở thuộc ngõ, hẻm.
Đây không phải là mức giá hợp lý nếu xét về giá trị thực tế và khả năng thanh khoản.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Quận 11 – Đường Bình Thới, P.11 | Nhà ngõ, hẻm | 23 | 123,91 | 2,85 | Giá đề xuất hiện tại |
| Quận 11 – Khu vực gần vòng xoay Lê Đại Hành | Nhà ngõ, hẻm | 20-25 | 90 – 100 | 1,8 – 2,3 | Giá giao dịch thực tế 6 tháng gần đây |
| Quận 11 – Nhà mặt tiền nhỏ, diện tích tương đương | Nhà mặt tiền | 22 | 110 – 120 | 2,4 – 2,6 | Giá trên thị trường mặt tiền, cao hơn ngõ |
Dựa trên bảng so sánh, giá 2,85 tỷ cho nhà ngõ, diện tích 23m² là vượt trội so với giá giao dịch thực tế từ 1,8 đến 2,3 tỷ đồng. Giá này chỉ phù hợp nếu nhà thuộc loại mặt tiền hoặc được cải tạo có giá trị gia tăng đáng kể, điều không đúng với mô tả nhà trong ngõ hẻm.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động từ 2,1 đến 2,3 tỷ đồng, tương đương khoảng 90-100 triệu/m², phù hợp với giá thực tế khu vực và loại nhà ngõ.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế các căn tương tự trong cùng khu vực để chứng minh mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh về hạn chế của nhà ngõ, hẻm so với mặt tiền như: khó khăn về giao thông, vận chuyển, tiềm năng tăng giá thấp hơn.
- Đề nghị chủ nhà xem xét giảm giá nhằm tăng tính cạnh tranh, đẩy nhanh giao dịch trong giai đoạn thị trường có nhiều lựa chọn.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh nếu mức giá hợp lý được đáp ứng, giúp chủ nhà giảm áp lực tồn kho.
Kết luận
Giá 2,85 tỷ đồng cho căn nhà 23m² ngõ hẻm tại Quận 11 là mức giá cao, không phù hợp với thị trường hiện tại. Nhà đầu tư hoặc người mua ở nên cân nhắc thương lượng để đạt mức giá khoảng 2,1 – 2,3 tỷ đồng mới là hợp lý và có tính khả thi cao.
Việc tham khảo kỹ các giao dịch tương tự trong khu vực sẽ là cơ sở vững chắc để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn.



