Nhận định mức giá 19,95 tỷ cho nhà phố liền kề tại Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mức giá 19,95 tỷ đồng tương đương khoảng 362,73 triệu đồng/m² cho căn nhà phố liền kề 55 m², 4 tầng, nội thất đầy đủ, vị trí ô tô tránh, kinh doanh tốt tại khu vực Định Công, Hoàng Mai đang là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung nhà liền kề trong khu vực.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
| Tiêu chí | Nhà Nguyễn Cảnh Dị (Bán) | Nhà phố liền kề khu Định Công (Tham khảo) | Nhà phố liền kề khu Linh Đàm (Tham khảo) | Nhà phố liền kề khu Giáp Bát (Tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 55 | 50 – 60 | 50 – 70 | 50 – 65 |
| Số tầng | 4 | 3 – 4 | 3 – 4 | 3 – 4 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 362,73 | 260 – 310 | 280 – 330 | 250 – 300 |
| Giá tổng (tỷ đồng) | 19,95 | 13 – 18 | 14 – 20 | 13 – 19 |
| Ưu điểm | Ô tô tránh, vỉa hè, kinh doanh tốt, nội thất đầy đủ, vị trí giao thông thuận tiện | Gần đường lớn, dân trí cao, ít ô tô tránh | Đường rộng, tiện lợi, khu dân cư ổn định | Gần chợ, tiện ích đầy đủ, giá mềm hơn |
Nhận xét về mức giá
Với mức giá 362,73 triệu đồng/m², giá nhà hiện tại được xem là cao hơn khá nhiều so với mặt bằng khu vực. Khu Định Công ghi nhận giá nhà phố liền kề thường dao động từ 260 – 310 triệu đồng/m² tùy vị trí và tiện ích. Ngoài ra, các khu vực lân cận như Linh Đàm và Giáp Bát có mức giá tương đương hoặc thấp hơn so với mức đề xuất.
Tuy nhiên, nếu căn nhà có vị trí đặc biệt đẹp, mặt tiền rộng, ô tô tránh, kinh doanh sầm uất, nội thất mới và thiết kế hiện đại thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng thực sự cần một bất động sản có thể khai thác đa mục đích như văn phòng, kinh doanh hoặc cho thuê với giá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật đàm phán
Dựa trên phân tích mặt bằng giá chung, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 15 – 17 tỷ đồng (tương đương 270 – 310 triệu/m²). Đây là mức giá phù hợp với điều kiện thị trường khu vực và vẫn đảm bảo giá trị khai thác kinh doanh và ở tốt.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, nên đưa ra các luận điểm sau:
- Phân tích chi tiết giá thị trường khu vực và các khu vực tương đương để chứng minh mức giá hiện tại cao hơn rõ rệt.
- Nhấn mạnh yếu tố chi phí cải tạo sửa chữa nếu bất động sản đã cũ, hoặc rủi ro khi giá quá cao sẽ khó bán hoặc cho thuê nhanh.
- Đề xuất mức giá hợp lý dựa trên khả năng thanh khoản nhanh, giúp chủ nhà giảm bớt gánh nặng chi phí và thời gian chờ bán.
- Nhấn mạnh tiềm năng phát triển khu vực nhưng cũng cần giá bán phản ánh đúng mặt bằng để giao dịch thành công sớm.
Kết luận
Giá 19,95 tỷ đồng hiện tại là mức khá cao so với mặt bằng khu vực, chỉ phù hợp với các nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu kinh doanh thực sự và chấp nhận mức giá cao để đổi lấy vị trí, tiện ích và tiềm năng khai thác. Với khách mua ở hoặc đầu tư thận trọng, mức giá đề xuất từ 15 – 17 tỷ đồng sẽ hợp lý và dễ giao dịch hơn.



