Nhận định về mức giá 6,4 tỷ đồng cho nhà tại Đường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú
Với diện tích đất 60 m², xây dựng 4 tầng, tổng diện tích sử dụng khoảng 220 m², và vị trí nằm trong hẻm rộng 4m tại khu vực Quận Tân Phú, mức giá 6,4 tỷ đồng tương đương khoảng 106,67 triệu đồng/m² được xem là cao so với mặt bằng chung
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin BĐS đang xem | Tham khảo thị trường Quận Tân Phú | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 60 m² (4.5m x 12m) | 50 – 70 m² phổ biến | Diện tích phù hợp với nhà phố khu vực |
| Diện tích sử dụng | 220 m² (4 tầng) | Khoảng 120 – 180 m² nhà 3 tầng phổ biến | Diện tích sử dụng lớn, 4 tầng là điểm cộng |
| Giá/m² đất | ~106,67 triệu/m² | 70 – 90 triệu/m² phổ biến (đất mặt tiền hoặc hẻm xe hơi) | Giá trên cao hơn trung bình khu vực khoảng 15-35% |
| Vị trí | Gần chợ Phú Thọ Hoà, chợ Nguyễn Sơn, công viên | Tiện ích xung quanh khá tốt | Vị trí thuận lợi, hẻm 4m an ninh, sạch sẽ |
| Pháp lý | Sổ hồng chính chủ rõ ràng | Nhiều nơi đang gặp khó khăn về pháp lý | Đây là điểm cộng lớn, đảm bảo an tâm giao dịch |
| Tiện nghi & nội thất | Nhà mới, nội thất cao cấp, 4 phòng ngủ, 4 WC | Nhà xây mới, nội thất thường trung bình | Chất lượng xây dựng và nội thất vượt trội |
So sánh giá thực tế tại Quận Tân Phú
Dưới đây là bảng minh họa mức giá nhà phố tại Quận Tân Phú, cùng loại hình và diện tích tương tự:
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Tầng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Phú Thọ Hoà, Tân Phú | 60 | 4 | 6,4 | 106,67 | Nhà mới, nội thất cao cấp, sổ hồng chính chủ |
| Hẻm xe hơi Nguyễn Sơn, Tân Phú | 55 | 3 | 5,0 | 90,9 | Nhà cũ, cần sửa chữa, không đầy đủ nội thất |
| Đường Lũy Bán Bích, Tân Phú | 65 | 3 | 5,8 | 89,2 | Nhà mới, nội thất khá, hẻm xe hơi |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Đảm bảo sổ hồng chính chủ, không vướng quy hoạch hoặc tranh chấp.
- Thẩm định chất lượng nhà: Xem xét kỹ kết cấu, nội thất, hệ thống điện nước, giấy tờ bảo hành nếu có.
- Đánh giá vị trí: Hẻm 4m cho phép xe vào thoải mái, gần chợ và công viên là ưu điểm lớn.
- So sánh giá thị trường: Tìm hiểu thêm các bất động sản tương tự để có căn cứ thương lượng giá.
- Xem xét khả năng thương lượng: Chủ nhà có thể giảm giá nếu bạn đưa ra các điểm yếu hoặc so sánh thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Đề xuất giá: 5,8 – 6,0 tỷ đồng. Mức giá này phù hợp với mặt bằng giá khu vực đã khảo sát, trừ khi bạn đánh giá rất cao về chất lượng hoàn thiện và vị trí, còn lại mức giá 6,4 tỷ nên được xem là điểm khởi đầu để thương lượng.
Cách thuyết phục chủ nhà: Bạn có thể trình bày các điểm sau để đề nghị giảm giá:
- Tham khảo các bất động sản tương tự trong khu vực có giá thấp hơn (đã nêu trong bảng so sánh).
- Nhấn mạnh việc bạn sẽ giao dịch nhanh nếu giá hợp lý, giúp chủ nhà tránh mất thời gian chào bán kéo dài.
- Đề cập chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp nếu phát hiện điểm chưa hoàn hảo khi xem nhà.
- Gợi ý rằng mức giá hiện tại đang cao hơn 15-20% so với giá thị trường trung bình.
Việc thương lượng với mức giá khoảng 6 tỷ đồng sẽ tăng khả năng bạn nhận được cái gật đầu từ chủ nhà, đồng thời vẫn đảm bảo giá trị bất động sản phù hợp với thị trường.



