Nhận định mức giá
Mức giá 4,59 tỷ cho căn nhà tại Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh với diện tích đất 39.8 m² và diện tích sử dụng 155 m² tương đương 115,33 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà ngõ, hẻm tại Quận 4. Tuy nhiên, căn nhà có nhiều ưu điểm như vị trí gần trường học, chợ, bệnh viện, ATM thuận tiện cho cuộc sống, cùng với 4 tầng, 4 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh phù hợp với gia đình đa thế hệ hoặc có nhu cầu không gian rộng rãi.
Phân tích chi tiết giá bán
| Tiêu chí | Thông số căn nhà phân tích | Giá trung bình tham khảo (triệu/m²) tại Quận 4 (2024) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Loại hình | Nhà ngõ, hẻm, 4 tầng | 80 – 100 triệu/m² | Nhà hẻm thường có giá thấp hơn mặt tiền, mức 115 triệu/m² là cao nếu không có mặt tiền hoặc vị trí cực kỳ đắc địa. |
| Diện tích đất | 39.8 m² (3.6m ngang x 11m dài) | Không có | Diện tích đất nhỏ, nhưng nhà xây lên 4 tầng giúp tăng diện tích sử dụng, tuy nhiên vẫn hạn chế khả năng mở rộng. |
| Vị trí | Gần trường học, chợ, bệnh viện, ATM | Có thể cộng thêm 5-10% giá trị | Vị trí thuận tiện cho sinh hoạt, tăng giá trị căn nhà. |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ | Yếu tố bắt buộc | Pháp lý rõ ràng giúp tăng giá trị và tính thanh khoản. |
So sánh giá thực tế các bất động sản tương tự tại Quận 4 (2024)
| Địa chỉ | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhà trong hẻm Đoàn Văn Bơ, Q4 | 40 m² | 3,6 | 90 | Nhà 3 tầng, 3 phòng ngủ, gần tiện ích |
| Nhà hẻm Nguyễn Tất Thành, Q4 | 42 m² | 3,8 | 90,5 | Nhà 4 tầng, vị trí trung tâm hẻm |
| Nhà mặt tiền Đoàn Văn Bơ, Q4 | 38 m² | 5,3 | 139,5 | Nhà mặt tiền, giá cao hơn nhà hẻm |
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Với các dữ liệu so sánh trên, giá 4,59 tỷ tương đương 115 triệu/m² là cao hơn mức giá trung bình nhà hẻm cùng khu vực (khoảng 90 triệu/m²). Để thuyết phục chủ nhà, có thể đề xuất mức giá hợp lý khoảng 3,8 – 4,0 tỷ đồng, dựa trên các lý do:
- Nhà ở trong hẻm, không phải mặt tiền nên giá không thể bằng nhà mặt tiền.
- Diện tích đất nhỏ chỉ gần 40 m², hạn chế giá trị tài sản khi so sánh với các nhà có diện tích lớn hơn.
- Mặc dù nhà xây 4 tầng và có nhiều phòng, nhưng mặt tiền hẹp 3.6 m và nở hậu có thể gây khó khăn trong thiết kế và sử dụng.
- Phí tu sửa hoặc cải tạo trong tương lai có thể phát sinh, giảm giá trị thực tế so với giá đưa ra.
Khi thương lượng, cần nhấn mạnh các điểm trên và đề nghị chủ nhà cân nhắc để nhanh chóng giao dịch thành công trong bối cảnh thị trường nhà hẻm không có nhiều giao dịch vượt mức 100 triệu/m² tại khu vực này.



