Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 70m² (4x20m), tổng diện tích sàn xây dựng 184m² với 4 tầng. Giá chào bán 8,5 tỷ đồng tương đương khoảng 46,2 triệu đồng/m² sàn. Đây là mức giá khá cao nếu so với mặt bằng trung bình khu vực Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, nơi giá đất mặt tiền đường lớn thường dao động quanh 50-65 triệu/m² đất, nhưng nhà trong hẻm xe hơi như căn này thường có giá thấp hơn đáng kể do hạn chế về mặt tiền trực tiếp và giao thông.
Nhà hiện hữu 4 tầng, kết cấu cũ nhưng được tặng full nội thất liền tường, điều này có thể giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người mua. Tuy nhiên, nếu xây mới, chi phí xây thô và hoàn thiện khoảng 6-7 triệu/m² sàn, tính ra khoảng 1,1-1,3 tỷ đồng cho 184m² sàn, chưa kể chi phí đất khoảng 4-5 tỷ, tổng cộng khoảng 5,5-6,5 tỷ đồng cho căn nhà mới hoàn chỉnh. Như vậy, giá 8,5 tỷ đang bị đẩy cao khoảng 25-35% so với chi phí xây mới cộng đất tương đương.
Nhận xét về giá: Giá hiện tại có dấu hiệu bị đẩy cao khoảng 30% so với giá trị thực tiềm năng, người mua cần thương lượng để có mức giá hợp lý hơn từ 6,8 – 7,5 tỷ đồng.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Nhà mặt tiền hẻm xe hơi, có sân đậu ô tô, rất hiếm trong khu vực hẻm Phước Long A, tạo lợi thế lớn về tiện ích và an toàn phương tiện.
- Nhà 4 tầng với 4 phòng ngủ và 3 vệ sinh phù hợp nhu cầu gia đình đông người hoặc kinh doanh văn phòng nhỏ.
- Nhà nở hậu giúp tăng diện tích sử dụng ở tầng trệt và sân sau, cải thiện thông thoáng.
- Full nội thất liền tường giảm thiểu chi phí setup ban đầu.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà này phù hợp nhất với mục đích ở thực kết hợp kinh doanh hoặc làm văn phòng nhỏ. Hẻm xe hơi và sân đậu ô tô tạo thuận tiện cho khách thuê hoặc gia đình nhiều xe. Đầu tư xây lại có thể chưa tối ưu do chi phí khá cao và hẻm không phải mặt tiền đường lớn. Nhà cũng phù hợp cho thuê dài hạn dòng tiền ổn định, nhất là nhóm khách hàng công chức, doanh nhân làm việc gần khu vực Thủ Đức.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường số 6, Phước Long A) | Đối thủ 2 (Đường Lê Văn Việt, Phước Long A) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 70 (4×20) | 60 (4×15) | 75 (5×15) |
| Diện tích sàn (m²) | 184 (4 tầng) | 180 (3 tầng) | 150 (3 tầng) |
| Hẻm / Mặt tiền | Hẻm xe hơi 6m | Hẻm xe máy 3m | Mặt tiền đường 8m |
| Giá bán (tỷ) | 8,5 | 6,2 | 10,5 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 121,4 | 103,3 | 140 |
| Nội thất | Full nội thất liền tường | Trống, cần sửa | Hoàn thiện cơ bản |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, hiện trạng sổ hồng, tránh tranh chấp đất hẻm.
- Kiểm tra tình trạng nội thất, hệ thống điện nước, thấm dột – nhà cũ 4 tầng dễ phát sinh chi phí bảo trì.
- Đo đạc lại thực tế diện tích đất và nở hậu để tránh tranh chấp sau này.
- Đánh giá khả năng quay đầu ô tô trong hẻm, đảm bảo tiện lợi đi lại.
- Xem xét quy hoạch tương lai khu vực, khả năng mở rộng hoặc nâng cấp hẻm.



