Nhận định mức giá bất động sản trên đường Tôn Thất Đạm, Quận 1
Với mức giá 20,7 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 43 m² tại vị trí trung tâm Quận 1, cụ thể trên đường Tôn Thất Đạm, ta có mức giá khoảng 481,40 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm trong khu vực trung tâm thành phố, tuy nhiên cũng không phải là bất hợp lý nếu xét về vị trí, công năng sử dụng và tiềm năng tăng giá.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Nhà trên đường Tôn Thất Đạm (Bài phân tích) | Tham khảo nhà hẻm Quận 1 gần đây | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 43 m² (3,4m x 15m) | 35 – 50 m² | Diện tích thuộc nhóm nhỏ đến trung bình trong khu vực, phù hợp cho nhà phố kinh doanh |
| Giá/m² | 481,40 triệu đồng/m² | 350 – 450 triệu đồng/m² | Giá cao hơn mức phổ biến từ 7% đến 38%, do vị trí đường chính, kết cấu xây dựng kiên cố và tiềm năng sử dụng đa dạng |
| Số phòng ngủ | 6 phòng (có thể cải tạo thành 9 phòng) | 4 – 6 phòng | Công năng tốt, đáp ứng nhu cầu cho thuê, văn phòng hoặc kinh doanh dịch vụ |
| Kết cấu nhà | 1 trệt, 3 lầu, sân thượng trước sau, nhà kiên cố, đẹp | Thông thường 1 trệt 2-3 lầu | Thiết kế hiện đại, đa công năng, tăng giá trị sử dụng và sinh lời |
| Pháp lý | Sổ hồng chuẩn chỉnh, hoàn công đầy đủ | Thường có sổ, hoàn công | Pháp lý rõ ràng, tạo sự an tâm cho người mua |
| Vị trí | Trung tâm tài chính, ngân hàng, văn phòng Quận 1 | Tương tự khu vực trung tâm Quận 1 | Vị trí đắc địa, tiềm năng tăng giá bền vững, phù hợp nhu cầu đa dạng |
Nhận xét chung
Mức giá 20,7 tỷ đồng là khá cao
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên mức giá tham khảo từ 350 – 450 triệu đồng/m² cho nhà hẻm cùng khu vực, một mức giá hợp lý hơn nên rơi vào khoảng 18,5 – 19,5 tỷ đồng cho căn nhà 43 m² này. Đây là mức giá vừa đủ phản ánh vị trí và thiết kế nhà nhưng vẫn có tính cạnh tranh so với thị trường.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh các bất động sản tương tự gần đây với giá thấp hơn để làm cơ sở giảm giá.
- Nhấn mạnh chi phí cải tạo nếu muốn nâng số phòng từ 6 lên 9, điều này có thể tốn thêm chi phí và thời gian.
- Đề cập đến sự biến động thị trường, tác động của chính sách và nhu cầu thực tế, đặc biệt trong bối cảnh người mua cần mức giá hợp lý để đảm bảo tính thanh khoản.
- Đề xuất một mức giá khởi điểm khoảng 18,5 tỷ đồng, để có thể thương lượng linh hoạt lên đến 19,5 tỷ đồng nếu bên bán đồng ý.
Kết luận
Mức giá 20,7 tỷ đồng cao hơn mặt bằng chung, nhưng có thể chấp nhận được trong trường hợp cần nhanh, ưu tiên vị trí và công năng đa dạng. Nếu người mua có thời gian và mục tiêu đầu tư lâu dài, việc thương lượng giảm giá về khoảng 18,5 – 19,5 tỷ đồng sẽ hợp lý và có lợi hơn về mặt tài chính.



