Nhận định mức giá 10,8 tỷ đồng cho nhà 68 m² tại đường Vĩnh Viễn, Quận 10
Mức giá 10,8 tỷ đồng tương đương khoảng 158,82 triệu đồng/m² cho một căn nhà hẻm, diện tích 68 m² tại trung tâm Quận 10 là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực, tuy nhiên không hoàn toàn bất hợp lý nếu xét các yếu tố vị trí, pháp lý và tiện ích đi kèm.
Ngân hàng định giá căn nhà này ở mức 10,2 tỷ đồng, thấp hơn mức chủ nhà đưa ra khoảng 600 triệu đồng, cho thấy mức giá chủ nhà đề xuất đang có biên độ thương lượng. Điều này có thể xem là cơ sở để người mua có thể đề xuất giá thấp hơn.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Vĩnh Viễn, Quận 10 | 68 | 10,8 | 158,82 | Nhà hẻm | Đã có sổ | Chủ nhà đề xuất, bank định giá 10,2 tỷ |
| Đường Lê Hồng Phong, Quận 10 | 65 | 9,5 | 146,15 | Nhà hẻm | Đã có sổ | Gần trung tâm, hẻm 3m |
| Đường Nguyễn Tri Phương, Quận 10 | 70 | 11,2 | 160 | Nhà hẻm | Đã có sổ | Vị trí tốt |
| Đường Tô Hiến Thành, Quận 10 | 60 | 8,5 | 141,67 | Nhà hẻm | Đã có sổ | Hẻm nhỏ, cần sửa chữa |
Nhận xét và lưu ý khi cân nhắc xuống tiền
- Vị trí: Nằm tại trung tâm Quận 10, đường Vĩnh Viễn là khu vực có nhiều tiện ích, giao thông thuận lợi, an ninh tốt. Hẻm trước nhà rộng trên 2m và hẻm thông thoáng là điểm cộng lớn.
- Pháp lý: Đã có sổ hồng riêng, minh bạch và thuận lợi cho việc chuyển nhượng.
- Tình trạng nhà: Cần xác định rõ hiện trạng nhà (cấu trúc, tuổi thọ, có cần sửa chữa lớn không), vì đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá trị thực.
- Giá cả: Giá ngân hàng định giá 10,2 tỷ đồng có thể coi là giá tham khảo khách quan. Giá chủ nhà đưa ra cao hơn 600 triệu đồng, có thể thương lượng để giảm mức giá xuống khoảng 10 tỷ đồng – 10,2 tỷ đồng là hợp lý, đảm bảo lợi ích cho người mua.
- Thị trường: So với các căn nhà hẻm khác cùng khu vực có giá từ 140 – 160 triệu/m², mức giá này nằm ở ngưỡng cao nhưng vẫn trong tầm chấp nhận được nếu nhà có vị trí đẹp, pháp lý đầy đủ, hẻm rộng và tiện ích xung quanh tốt.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên các dữ liệu so sánh thực tế, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 10 tỷ đồng đến 10,2 tỷ đồng. Bạn có thể đưa ra đề xuất ban đầu thấp hơn một chút, ví dụ 10 tỷ đồng, kèm theo lý do:
- Giá ngân hàng định giá 10,2 tỷ đồng làm cơ sở tham khảo khách quan.
- So sánh với các căn nhà tương tự cùng khu vực có giá trung bình khoảng 140-160 triệu/m².
- Thông tin hẻm rộng, vị trí đẹp đã được ghi nhận nhưng vẫn cần thẩm định lại hiện trạng nhà trước khi quyết định mua.
Bạn cũng nên thể hiện thiện chí và mong muốn giao dịch nhanh, minh bạch để chủ nhà dễ dàng đồng ý mức giá hợp lý này.
Kết luận
Giá 10,8 tỷ đồng là mức giá hơi cao so với mặt bằng chung nhưng vẫn trong phạm vi hợp lý nếu nhà ở vị trí đẹp, hẻm rộng, pháp lý đầy đủ. Nếu bạn muốn xuống tiền, nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 10 – 10,2 tỷ đồng để đảm bảo giá mua phù hợp với ngân hàng định giá và thị trường hiện tại.
Đồng thời, hãy kiểm tra kỹ tình trạng nhà, giấy tờ pháp lý và các chi phí phát sinh để tránh rủi ro trong giao dịch.



