Phân tích mức giá đất tại đường Võ Chí Công, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Dựa trên thông tin cung cấp, lô đất có diện tích 120 m², mặt tiền 5 m, chiều dài 24 m, nằm trên đường Võ Chí Công, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. Giá được chào bán là 4,35 tỷ đồng, tương đương khoảng 36,25 triệu/m². Đất thổ cư, đã có sổ đỏ, mặt tiền đường rộng 5.5 m, hướng Đông, khu vực có tiện ích xung quanh được đánh giá tốt.
Nhận định về mức giá chào bán
Với mức giá trung bình 36,25 triệu/m² tại khu vực này, cần xem xét kỹ lưỡng so sánh với mức giá thị trường chung và các dự án tương tự trong khu vực Quận Ngũ Hành Sơn:
So sánh giá đất tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
| Khu vực | Loại đất | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Chí Công, Phường Hoà Quý | Đất thổ cư, mặt tiền | 120 | 36,25 | 4,35 | Giá chào bán hiện tại |
| Đường Nguyễn Văn Thoại, Phường Mỹ An | Đất thổ cư, mặt tiền | 100 | 32 – 34 | 3,2 – 3,4 | Giao dịch thực tế 2023 |
| Đường Trần Bạch Đằng, Phường Mỹ An | Đất thổ cư, mặt tiền | 110 | 30 – 35 | 3,3 – 3,85 | Giao dịch thực tế 2023 |
| Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Hoà Hải | Đất thổ cư | 130 | 28 – 33 | 3,64 – 4,29 | Giao dịch thực tế 2023 |
Đánh giá và khuyến nghị
Mức giá 36,25 triệu/m² là nằm ở mức trên trung bình so với các giao dịch đất thổ cư mặt tiền trong khu vực Quận Ngũ Hành Sơn. Khu vực này đang có xu hướng tăng giá do phát triển hạ tầng và tiện ích, tuy nhiên mức giá cũng cần phù hợp với thực tế thị trường và tiềm năng phát triển cụ thể của lô đất.
Nếu bạn đang xem xét đầu tư hoặc mua để xây dựng nhà ở, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp:
- Đất có vị trí đẹp, mặt tiền đường lớn, thuận lợi giao thông.
- Tiện ích xung quanh phát triển đầy đủ, gần các khu vực trung tâm, trường học, bệnh viện, chợ, siêu thị.
- Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ chính chủ.
- Khả năng tăng giá trong tương lai do quy hoạch hoặc dự án phát triển xung quanh.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn tối ưu tài chính, có thể thương lượng với chủ đất mức giá khoảng 34 – 35 triệu/m², tức khoảng 4,08 – 4,2 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa đảm bảo giá trị thực của đất, vừa có tính cạnh tranh so với các lô đất tương tự trong khu vực.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý: đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, không tranh chấp, không quy hoạch treo.
- Xác minh hạ tầng kỹ thuật đường, điện, nước, thoát nước tại khu vực.
- Đánh giá tiềm năng phát triển khu vực: quy hoạch chi tiết, dự án lớn gần đó.
- Xem xét các mặt hạn chế: đường chỉ rộng 5,5 m, có thể ảnh hưởng đến giao thông, xây dựng.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới có kinh nghiệm tại khu vực để kiểm tra mức giá thực tế và thương lượng tốt nhất.
Chiến lược thuyết phục chủ đất giảm giá
Khi trao đổi với chủ đất, bạn nên chuẩn bị các luận điểm sau:
- Trình bày các giao dịch thực tế gần đây trong khu vực với mức giá thấp hơn làm cơ sở cho đề xuất giá hợp lý hơn.
- Lưu ý về hạn chế của lô đất như mặt tiền đường chỉ 5,5 m, có thể ảnh hưởng giá trị so với các lô mặt tiền đường lớn hơn.
- Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán minh bạch để làm động lực cho chủ đất.
- Chia sẻ mục đích sử dụng đất rõ ràng, tạo thiện cảm và sự tin tưởng.
Đề xuất mức giá 34-35 triệu/m² với tổng giá từ 4,08 đến 4,2 tỷ đồng là hợp lý và dễ được chủ đất chấp nhận nếu thương lượng khéo léo.


