Nhận định tổng quan về mức giá 18,9 tỷ cho Shophouse 4 tầng mặt tiền đường Hoàng Thị Loan, Đà Nẵng
Với diện tích đất 140 m² (7×20 m) và giá bán 18,9 tỷ đồng, tương đương khoảng 135 triệu đồng/m², đây là mức giá khá cao nếu so sánh với mặt bằng chung khu vực Liên Chiểu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là shophouse 4 tầng có 2 mặt tiền đường rộng 33m, đã hoàn thiện, có thang máy và đang cho thuê với giá 33 triệu/tháng, điều này tạo ra tiềm năng sinh lời khá lớn.
Như vậy, mức giá này có thể coi là hợp lý trong trường hợp:
- Vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền hai đường rộng, thuận tiện kinh doanh đa ngành nghề.
- Nhà đã hoàn thiện, có thang máy, không cần đầu tư thêm chi phí sửa chữa.
- Đang có nguồn thu nhập cho thuê ổn định (33 triệu/tháng) đảm bảo dòng tiền.
- Giấy tờ pháp lý đầy đủ, minh bạch, có sổ đỏ rõ ràng.
Ngược lại, nếu:
- Vị trí không nằm trên trục đường chính hoặc khu vực có tiềm năng phát triển hạn chế.
- Giá thuê hiện tại chưa phản ánh đúng giá trị thị trường hoặc có rủi ro mất khách thuê.
- Pháp lý chưa rõ ràng hoặc còn tranh chấp.
Thì mức giá này sẽ trở nên quá cao và không nên xuống tiền ngay.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường tại Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shophouse 4 tầng 2MT | 140 | 18,9 | 135 | Đường Hoàng Thị Loan (Liên Chiểu) | 2024 |
| Nhà mặt phố 3 tầng | 120 | 12 | 100 | Đường Lê Văn Hiến (Liên Chiểu) | 2024 |
| Shophouse 3 tầng | 150 | 15 | 100 | Đường Nguyễn Lương Bằng (Liên Chiểu) | 2023 |
| Nhà phố 4 tầng | 130 | 13,5 | 104 | Đường Lê Đình Lý (Liên Chiểu) | 2024 |
Qua bảng so sánh, mức giá 135 triệu/m² cao hơn khoảng 30-35% so với các bất động sản tương tự tại khu vực Liên Chiểu. Tuy nhiên, yếu tố thang máy, hoàn thiện mới và 2 mặt tiền đường rộng có thể bù đắp một phần cho mức giá này.
Những lưu ý quan trọng tránh rủi ro khi mua Shophouse này
- Kiểm tra pháp lý kỹ lưỡng: Đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không có tranh chấp, hạn chế vay ngân hàng nếu chưa rõ về giấy tờ.
- Đánh giá nguồn thu thuê: Xác minh hợp đồng cho thuê hiện tại, khả năng gia hạn và uy tín khách thuê để tránh mất thu nhập.
- Thẩm định kỹ chất lượng xây dựng: Kiểm tra hệ thống thang máy, điện nước, nội thất hoàn thiện để tránh phát sinh chi phí.
- Phân tích tiềm năng phát triển khu vực: Xem xét quy hoạch, cơ sở hạ tầng, tiện ích lân cận để đảm bảo giá trị tăng trưởng bền vững.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên các so sánh và phân tích trên, mức giá hợp lý hơn có thể dao động từ 14,5 đến 16 tỷ đồng (tương đương 104-114 triệu/m²). Mức giá này phản ánh đúng giá trị thực tế khu vực, đồng thời vẫn có tiềm năng khai thác kinh doanh tốt.
Cách thương lượng với chủ nhà:
- Trình bày các dữ liệu so sánh minh bạch về mức giá trung bình khu vực để làm cơ sở cho đề nghị giảm giá.
- Nhấn mạnh việc mua nhanh, thanh toán sòng phẳng, không phát sinh thủ tục để tạo ưu thế cho chủ nhà.
- Đề cập đến một số rủi ro tiềm ẩn (nếu có) như khả năng thay đổi khách thuê hoặc chi phí bảo trì thang máy để thuyết phục giảm giá.
- Đưa ra cam kết sử dụng đất đúng mục đích, giữ gìn bất động sản để tăng niềm tin với chủ bán.
Kết luận, nếu bạn cần một bất động sản kinh doanh đa năng, vị trí đẹp, đã hoàn thiện và có thu nhập cho thuê ổn định, mức giá 18,9 tỷ có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nên thương lượng để có mức giá sát hơn với giá thị trường, khoảng 15 tỷ đồng, đồng thời kiểm tra pháp lý và hiện trạng kỹ lưỡng trước khi quyết định xuống tiền.


