Nhận định về mức giá 4,9 tỷ đồng cho Shophouse 62m² tại Phước Điền Midtown, Thuận An, Bình Dương
Mức giá 4,9 tỷ đồng cho căn shophouse diện tích 62m² (3 tầng, 4PN, 5WC) tại khu vực Thuận An, Bình Dương đang ở mức cao so với mặt bằng chung nhưng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp cụ thể.
Ưu điểm của sản phẩm:
- Vị trí tại dự án Phước Điền Midtown có hạ tầng hoàn chỉnh, an ninh tốt, đường nội khu rộng 13m và môi trường sống xanh, hiện đại.
- Thiết kế 3 tầng với 4 phòng ngủ và 5 nhà vệ sinh phù hợp vừa ở vừa kinh doanh hoặc cho thuê.
- Hướng Đông Nam thuận phong thủy, tận dụng được ánh sáng tự nhiên và gió mát cho không gian sống.
- Gần các tiện ích thiết yếu như trường học, bệnh viện, chợ và các khu công nghiệp lớn như VSIP 1, VSIP 2, thuận tiện cho việc di chuyển đi làm và sinh hoạt.
- Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ/sổ hồng đầy đủ.
So sánh giá thị trường thực tế khu vực Thuận An, Bình Dương
| Dự án/ Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phước Điền Midtown (shophouse) | 62 | 4,9 | 79,03 | 3 tầng, thiết kế châu Âu, tiện nghi cao cấp |
| Dự án Vạn Phúc City (nhà phố) | 70 | 4,0 | 57,14 | Nhà phố 3 tầng, cách trung tâm Thuận An khoảng 3km |
| Khu dân cư Bình Chuẩn (nhà phố) | 65 | 3,8 | 58,46 | Nhà phố 2 tầng, hạ tầng cơ bản |
| Shophouse an Phú – Thuận An | 60 | 5,2 | 86,67 | Vị trí mặt tiền đường lớn, kinh doanh tốt |
Nguồn tham khảo: Thông tin thị trường bất động sản Thuận An, cập nhật 2024.
Phân tích chi tiết và đề xuất
Mức giá 4,9 tỷ đồng tương đương gần 79 triệu đồng/m² nằm trong khoảng cao hơn so với các nhà phố thông thường trong khu vực (khoảng 57-60 triệu đồng/m²), tuy nhiên thấp hơn một chút so với các shophouse mặt tiền đường lớn có tiềm năng kinh doanh mạnh (trên 85 triệu đồng/m²).
Giá này hợp lý nếu bạn có nhu cầu vừa ở vừa kinh doanh, tận dụng vị trí và thiết kế hiện đại của shophouse. Nếu chỉ mua để ở hoặc đầu tư cho thuê đơn thuần, giá này có thể hơi cao so với giá thị trường chung.
Lưu ý khi muốn xuống tiền:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ/sổ hồng rõ ràng, không tranh chấp.
- Đánh giá chi phí phát sinh như chi phí bảo trì, phí quản lý dự án.
- Xem xét tiềm năng tăng giá trong tương lai dựa vào quy hoạch vùng, hạ tầng kết nối và phát triển kinh tế khu vực.
- Kiểm tra thực tế nội thất và chất lượng xây dựng, đảm bảo phù hợp nhu cầu sử dụng.
- Thương lượng giá bán dựa trên thời gian tồn kho và tình hình thị trường hiện tại.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh và phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 4,3 – 4,5 tỷ đồng, tương đương 69-73 triệu đồng/m², mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho chủ đầu tư đồng thời phù hợp với mặt bằng chung tại khu vực.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Đưa ra các ví dụ so sánh thực tế các căn nhà phố và shophouse tương tự trong khu vực có mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh tình hình thị trường hiện tại có xu hướng khó tăng giá nhanh, do đó việc bán nhanh với mức giá hợp lý sẽ giảm rủi ro tồn kho cho chủ nhà.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh và nhu cầu tài chính cá nhân của người mua để làm lý do thương lượng.
- Đề xuất phương thức thanh toán nhanh gọn, có thể hỗ trợ chủ nhà giải quyết tài chính kịp thời.



















