Nhận định mức giá 19,9 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường Bàu Cát, P11, Tân Bình
Giá chào bán 19,9 tỷ đồng tương đương 236,9 triệu đồng/m² đối với nhà mặt phố, diện tích 84 m², xây dựng 7 tầng với nội thất cao cấp và thang máy hiện đại là một mức giá khá cao trên thị trường bất động sản quận Tân Bình hiện nay.
Tuy nhiên, với các yếu tố sau, mức giá này có thể được đánh giá là hợp lý trong một số trường hợp:
- Nhà mới xây được 2 năm, thiết kế hiện đại, trang bị đầy đủ hệ thống tiện nghi cao cấp như thang máy 630kg, hệ thống PCCC, năng lượng mặt trời, lọc nước RO, nhiều phòng chức năng đa dạng (karaoke, sauna, thư viện…)
- Vị trí mặt tiền đường Bàu Cát – một trong những tuyến đường kinh doanh sầm uất, phù hợp khai thác thương mại, văn phòng hoặc cho thuê giá cao
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ đỏ, thuận tiện giao dịch
Do đó, nếu người mua có nhu cầu sở hữu nhà mặt phố vừa ở vừa kinh doanh, tận dụng các tiện ích hiện đại, đồng thời ưu tiên vị trí mặt tiền đắc địa thì mức giá này là có thể chấp nhận được.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường xung quanh
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Bàu Cát, P11, Tân Bình | Nhà mặt phố, 7 tầng, nội thất cao cấp | 84 | 7 | 19,9 | 236,9 | Đang phân tích |
| Đường Bàu Cát 8, Tân Bình | Nhà mặt phố 1 trệt 3 lầu, nội thất khá | 80 | 4 | 12,0 | 150 | Giá tham khảo 2024 |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình | Nhà mặt phố 1 trệt 5 lầu, mới xây | 90 | 6 | 17,5 | 194,4 | Gần vị trí trung tâm, tiện kinh doanh |
| Đường Âu Cơ, Tân Bình | Nhà phố 1 trệt 6 lầu, nội thất cơ bản | 70 | 7 | 13,5 | 192,9 | Giá mới nhất |
Nhận xét chi tiết
So với các nhà mặt phố cùng khu vực Tân Bình, giá bán 236,9 triệu/m² cao hơn đáng kể so với mức trung bình từ 150 – 195 triệu/m². Nguyên nhân có thể do nhà của bạn mới xây, nội thất cao cấp, có thang máy và nhiều tiện ích bổ sung độc đáo.
Tuy vậy, với mức giá này, người mua sẽ cần cân nhắc kỹ về khả năng sinh lời từ việc cho thuê hoặc kinh doanh, bởi mức giá cao sẽ kéo dài thời gian hoàn vốn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh và thực tế thị trường, mức giá từ 16 tỷ đến 17 tỷ đồng (tương đương khoảng 190 – 202 triệu/m²) sẽ là mức giá hợp lý hơn, vẫn phản ánh đúng giá trị căn nhà nhưng dễ tiếp cận người mua hơn.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Thị trường hiện nay có nhiều bất động sản tương đương với giá thấp hơn, nếu không điều chỉnh giá sẽ khó tìm được khách hàng trong thời gian ngắn
- Giá nhà cao hơn mặt bằng chung có thể làm giảm khả năng thanh khoản
- Việc giảm giá nhẹ nhưng nhanh sẽ giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí thời gian, chi phí duy trì và có thể dùng tiền đó cho cơ hội đầu tư khác
Bằng cách đối thoại cởi mở, đưa ra các dữ liệu thị trường so sánh minh bạch, chủ nhà có thể thấy rõ mức giá đề xuất là hợp lý và có lợi hơn cho mục tiêu bán nhanh.



