Nhận định về mức giá 26,8 tỷ đồng cho toà căn hộ 7 tầng mặt tiền An Thượng 30, Đà Nẵng
Mức giá 26,8 tỷ đồng cho căn nhà 7 tầng với diện tích đất 81 m², diện tích sử dụng 500 m², tương đương khoảng 330,86 triệu/m² là mức giá khá cao trên thị trường bất động sản Đà Nẵng hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin dự án An Thượng 30 | Giá trung bình khu vực Mỹ An, Ngũ Hành Sơn (2024) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 81 m² | 80-120 m² | Diện tích tiêu chuẩn, phù hợp khu vực trung tâm |
| Diện tích xây dựng/sử dụng | 500 m² (7 tầng, 12 căn hộ) | Thông thường 100-150 m²/tầng với nhà phố | Cao, tận dụng tối đa diện tích xây dựng |
| Giá/m² | 330,86 triệu đồng/m² | Khoảng 150-220 triệu đồng/m² đối với nhà mặt phố cao cấp khu Mỹ An | Giá chào cao hơn trung bình thị trường 50-100% |
| Vị trí | Trung tâm phố Tây An Thượng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | Vị trí đắc địa, gần biển, khu du lịch, tiềm năng phát triển | Vị trí rất tốt, phù hợp đầu tư dài hạn và cho thuê căn hộ dịch vụ |
| Hình thức, nội thất | Nhà mặt phố, nội thất cao cấp, đã có sổ đỏ | Nội thất cao cấp thường tăng giá khoảng 10-20% | Giá có phần hợp lý nếu đánh giá theo nội thất và pháp lý rõ ràng |
Nhận xét chung và lời khuyên khi xuống tiền
Mức giá 26,8 tỷ có thể chấp nhận được nếu quý khách hàng có nhu cầu đầu tư dài hạn, khai thác cho thuê căn hộ dịch vụ hoặc kinh doanh khách sạn mini do vị trí trung tâm phố Tây An Thượng, nội thất cao cấp và pháp lý đầy đủ.
Nếu mục đích sử dụng đơn thuần để ở hoặc đầu tư ngắn hạn, mức giá này có thể bị đánh giá là cao, không hiệu quả về mặt chi phí vốn.
Khi quyết định xuống tiền, quý khách cần lưu ý:
- Xác minh kỹ pháp lý sổ đỏ, đặc biệt xem xét quy hoạch khu vực, khả năng xây dựng thêm tầng hoặc nâng cấp.
- Kiểm tra chi tiết nội thất, hệ thống điện nước, an toàn phòng cháy chữa cháy.
- Đánh giá tiềm năng cho thuê, tính thanh khoản của toà nhà trong tương lai.
- Thương lượng trực tiếp với chủ nhà để có thể giảm giá hoặc yêu cầu hỗ trợ các chi phí chuyển nhượng, thuế phí.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên giá trung bình thị trường và điều kiện thực tế, đề xuất mức giá hợp lý khoảng từ 18 – 20 tỷ đồng, tương đương 220-250 triệu đồng/m². Đây là mức giá vừa đảm bảo lợi nhuận cho người bán, vừa hợp lý cho người mua trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Chiến lược thương lượng:
- Nhấn mạnh vào sự chênh lệch giá so với mặt bằng chung các căn nhà mặt phố cao cấp tại Mỹ An.
- Lấy ví dụ các dự án tương tự đã giao dịch thành công với giá thấp hơn từ 30-40%.
- Đề xuất thanh toán nhanh, không trả góp để tăng sức hấp dẫn cho người bán.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí thuế, phí sang tên nhằm giảm chi phí tổng thể.



