Nhận định về mức giá 4,2 tỷ cho căn hộ Vinhome BS10 tầng 6 căn góc, diện tích 73 m² tại Thành phố Thủ Đức
Mức giá 4,2 tỷ đồng tương đương 57,53 triệu/m² cho căn hộ hoàn thiện cơ bản, căn góc 2 phòng ngủ tại khu Vinhome BS10, Thành phố Thủ Đức là mức giá khá cao trong bối cảnh hiện tại của thị trường bất động sản khu vực này.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Giá căn hộ tương tự tại Thành phố Thủ Đức (triệu/m²) | Diện tích (m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vinhome Grand Park (căn góc, 2PN, hoàn thiện cơ bản) | 50 – 54 | 70 – 75 | Đã bàn giao, có sổ hồng |
| Căn hộ chung cư quận 9 (gần Vinhome BS10, 2PN, hoàn thiện cơ bản) | 45 – 50 | 70 – 75 | Đã bàn giao, có sổ |
| Căn hộ mới xây dựng, hoàn thiện cao cấp tại Thủ Đức | 55 – 60 | 65 – 80 | Đã bàn giao, có sổ |
Qua bảng so sánh, giá 57,53 triệu/m² cao hơn mức trung bình khu vực từ 5-15%, đặc biệt khi căn hộ đang trong tình trạng “đang chờ sổ” (chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc sổ hồng hoàn chỉnh) sẽ tạo ra rủi ro pháp lý và khó khăn trong giao dịch.
Những lưu ý quan trọng khi cân nhắc xuống tiền
- Pháp lý chưa hoàn chỉnh: Việc căn hộ đang chờ sổ sẽ khiến bạn gặp rủi ro về quyền sở hữu, khó vay ngân hàng và có thể mất thêm thời gian chờ đợi.
- Tình trạng nội thất: Hoàn thiện cơ bản có thể yêu cầu thêm chi phí để nâng cấp tùy theo nhu cầu sử dụng.
- Căn góc: Ưu điểm về ánh sáng và thông gió nhưng cũng có thể có chi phí bảo trì lớn hơn.
- Giá đã có các khoản phí: 5% phí làm sổ, 1% hoa hồng, 0,1% công chứng đã được tính vào tổng giá bán, bạn cần xác nhận chính xác phương thức thanh toán và các khoản phí này.
- Khả năng thương lượng: Chủ nhà đang bán với giá lỗ và chỉ giảm nhẹ, nên cần có chiến lược đàm phán hợp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn hộ này nên nằm trong khoảng 3,8 – 4,0 tỷ đồng (tương ứng 52 – 55 triệu/m²). Đây là mức giá phản ánh đúng hơn rủi ro pháp lý hiện tại (chưa có sổ) và giá thị trường chung quanh.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh rủi ro pháp lý khi chưa có sổ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao dịch và tài chính người mua.
- Đề xuất mức giá giảm phù hợp với mặt bằng giá khu vực, kèm theo cam kết mua nhanh và thanh toán đủ theo tiến độ để giúp chủ nhà giảm áp lực bán.
- Đưa ra ví dụ các căn hộ tương tự đã bán với giá thấp hơn hoặc tương đương nhưng có sổ hồng đầy đủ để làm căn cứ thuyết phục.
- Thương lượng các khoản phí phát sinh để giảm bớt gánh nặng cho người mua.
Kết luận
Mức giá 4,2 tỷ đồng hiện tại là hơi cao so với tình trạng pháp lý và giá thị trường xung quanh. Nếu bạn chấp nhận rủi ro pháp lý và muốn mua nhanh, đây có thể là lựa chọn. Tuy nhiên, để đảm bảo đầu tư hiệu quả và an toàn, bạn nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 3,8 – 4,0 tỷ đồng.
Đồng thời, bạn nên kiểm tra kỹ các điều khoản về pháp lý, tiến độ làm sổ, và các khoản phí phát sinh trong hợp đồng mua bán trước khi quyết định xuống tiền.



