Nhận định về mức giá 11,8 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại đường Dương Thị Giang, Quận 12
Mức giá 11,8 tỷ đồng tương đương khoảng 131,11 triệu/m² với diện tích đất 90 m² và diện tích sử dụng 360 m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận 12 hiện nay. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ các yếu tố đặc thù của bất động sản này để đánh giá tính hợp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | Giá tham khảo tại Quận 12 gần đây | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Đường Dương Thị Giang, gần công viên Thuận Kiều 38ha, khu vực VIP Quận 12 | Nhà mặt tiền đường lớn Quận 12, gần các tiện ích từ 70 – 100 triệu/m² | Vị trí được đánh giá tốt, gần công viên lớn, tiện ích đầy đủ, giúp tăng giá trị căn nhà. |
| Diện tích đất | 90 m² (4,5m x 20m) | 75 – 90 m² phổ biến cho nhà mặt tiền | Diện tích chuẩn cho nhà mặt tiền, phù hợp nhiều mục đích sử dụng. |
| Diện tích sử dụng | 360 m² (1 trệt 3 lầu) | Thông thường nhà 1 trệt 2 lầu có diện tích sử dụng khoảng 150 – 200 m² | Diện tích sử dụng lớn, nhiều phòng ngủ (4 phòng) và vệ sinh (4 phòng), phù hợp gia đình đông người hoặc đầu tư cho thuê. |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ hoàn công, đúng diện tích | Yêu cầu bắt buộc để giao dịch an toàn | Giấy tờ đầy đủ, minh bạch, giúp giao dịch thuận lợi và đảm bảo quyền lợi. |
| Đặc điểm hẻm | Hẻm xe hơi, đường mật tiền | Nhà mặt tiền hẻm xe hơi thường có giá thấp hơn mặt tiền đường chính khoảng 10-20% | Hẻm xe hơi thuận tiện nhưng không phải mặt tiền đường lớn, có thể ảnh hưởng đến giá bán. |
Nhận xét chung về mức giá
Mức giá 11,8 tỷ đồng được xem là cao hơn so với mặt bằng nhà trong hẻm xe hơi khu vực này, đặc biệt khi so sánh với các căn nhà mặt tiền chính đường hoặc những nhà có diện tích nhỏ hơn nhưng vị trí tương tự có giá khoảng 70 – 100 triệu/m². Tuy nhiên, điểm cộng lớn là diện tích sử dụng lớn (360 m²), nhà có đầy đủ phòng ngủ và phòng vệ sinh, phù hợp với nhu cầu gia đình lớn hoặc làm văn phòng, kinh doanh nhỏ.
Nếu bạn tìm mua để ở hoặc đầu tư lâu dài và đánh giá cao vị trí gần công viên, tiện ích đầy đủ, nhà mới xây, pháp lý rõ ràng thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Đề xuất giá hợp lý hơn và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên các so sánh và đặc điểm thực tế:
- Giá lý tưởng để thương lượng nên vào khoảng 9,5 – 10,5 tỷ đồng (tương đương 105 – 117 triệu/m²), phù hợp với việc căn nhà nằm trong hẻm xe hơi, không phải mặt tiền đường chính.
- Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm:
- Giá thị trường hiện tại cho nhà trong hẻm xe hơi cùng khu vực thấp hơn mức chủ nhà đưa ra.
- Phân tích chi tiết về giá/m² và so sánh với các căn tương tự đã giao dịch gần đây.
- Nhấn mạnh việc bạn có thể giao dịch nhanh, thanh toán sòng phẳng, giúp chủ nhà giải quyết nhu cầu bán gấp.
- Đề xuất các điều kiện thương lượng linh hoạt như trả trước một phần để tăng độ tin cậy.
Lưu ý khi xuống tiền:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đặc biệt sổ hoàn công và quyền sử dụng đất.
- Kiểm tra hiện trạng xây dựng, chất lượng công trình và các chi phí phát sinh như thuế, phí sang tên.
- Xem xét kế hoạch phát triển hạ tầng khu vực để đánh giá tiềm năng tăng giá trong tương lai.
- Thận trọng với các điều khoản giao dịch, tránh các ràng buộc không rõ ràng.



