Nhận định tổng quan về mức giá 6,7 tỷ đồng cho căn hộ Lavida Plus, Quận 7
Mức giá 6,7 tỷ đồng với căn hộ 96 m² tương đương khoảng 69,79 triệu/m² là mức giá khá cao trong khu vực Quận 7 hiện nay. Tuy nhiên, căn hộ này có nhiều điểm cộng như vị trí đắc địa ngay góc Nguyễn Văn Linh – Nguyễn Hữu Thọ, căn góc với 2 view, nội thất đầy đủ, mới chưa qua sử dụng và đã bàn giao sẵn sàng nhận nhà. Điều này giúp tăng giá trị sử dụng và tiềm năng đầu tư.
Vị trí đối diện trung tâm thương mại Vivo City, gần Phú Mỹ Hưng, đại học và bệnh viện lớn cũng là lợi thế lớn về tiện ích và kết nối giao thông. Hầm chui Nguyễn Văn Linh đã hoàn thiện càng tăng sự thuận tiện. Vì vậy giá 6,7 tỷ không phải là quá đắt nếu khách hàng ưu tiên vị trí và tiện ích đầy đủ.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Dự án | Diện tích (m²) | Giá niêm yết (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Tiện ích & Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lavida Plus (căn góc 3PN) | 96 | 6,7 | 69,79 | Nguyễn Văn Linh, Quận 7 (đối diện Vivo City) | Đã bàn giao, nội thất đầy đủ, view 2 hướng, tiện ích đầy đủ |
| River Panorama (3PN, Quận 7) | 95 | 5,9 | 62,1 | Nguyễn Văn Linh, Quận 7 | Đã bàn giao, view sông, nội thất cơ bản |
| Sun Avenue (Quận 2) | 98 | 6,3 | 64,3 | Đại lộ Mai Chí Thọ, Quận 2 | Đã bàn giao, tiện ích đầy đủ, view sông |
| RichStar (Quận Tân Phú) | 90 | 5,4 | 60 | Gần trung tâm, tiện ích cơ bản | Đã bàn giao, nội thất cơ bản |
Những lưu ý khi cân nhắc xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Căn hộ có hợp đồng mua bán rõ ràng, đã bàn giao là điểm cộng lớn, nên kiểm tra kỹ các giấy tờ pháp lý liên quan.
- Phí quản lý, thuế và các khoản chi phí phát sinh: Cần hỏi rõ về phí quản lý hàng tháng, các khoản phí dịch vụ, thuế chuyển nhượng.
- Giá trị tương lai và thanh khoản: Dự án có vị trí đẹp nhưng cần xem xét kế hoạch phát triển khu vực, hạ tầng xung quanh để đánh giá khả năng tăng giá và bán lại trong tương lai.
- So sánh giá và đàm phán: Dựa trên bảng so sánh, giá trung bình cho căn 3PN, diện tích tương tự tại khu vực Quận 7 và Quận 2 dao động khoảng 60-64 triệu/m².
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa vào phân tích, một mức giá hợp lý hơn để thương lượng có thể là khoảng 6,0 – 6,3 tỷ đồng (tương đương 62,5 – 65,6 triệu/m²). Mức giá này đã tính đến việc căn hộ mới, nội thất đầy đủ, vị trí tốt nhưng vẫn có thể giảm nhẹ so với giá chào nhằm tạo sự hấp dẫn và phù hợp với giá thị trường.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá với các dự án tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Đề cập đến việc căn hộ chưa sử dụng nhưng có thể tồn tại các chi phí phát sinh khác như phí quản lý, thuế, hoặc các chi phí sửa chữa nếu có.
- Nhấn mạnh mong muốn giao dịch nhanh, thanh toán nhanh để có thể thuyết phục chủ nhà giảm giá hợp lý.



