Nhận định về mức giá 14,9 tỷ đồng cho nhà mặt tiền 2 tầng tại Đường Tôn Đức Thắng, Đà Nẵng
Mức giá 14,9 tỷ đồng cho căn nhà 2 tầng, diện tích 200,4 m², mặt tiền rộng 6,65m, vị trí hai mặt tiền đường rộng 33m tại Đà Nẵng là mức giá khá cao nhưng có thể hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt.
Phân tích chi tiết giá trị bất động sản
| Tiêu chí | Thông tin căn nhà | Giá trị tham khảo trên thị trường (Đà Nẵng, khu vực tương tự) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 200,4 m² (6,65m x 34,8m) | Khoảng 25-35 triệu/m² đối với bất động sản mặt tiền đường lớn tại khu vực Liên Chiểu | Diện tích lớn, thuận lợi xây dựng và kinh doanh |
| Vị trí | Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, 2 mặt tiền đường rộng 33m | Vị trí đẹp, dễ dàng kinh doanh, thuê mặt bằng có giá cao | Vị trí 2 mặt tiền là điểm cộng lớn, tăng giá trị bất động sản |
| Số tầng và phòng ngủ | 2 tầng, 2 phòng ngủ | Phù hợp cho kinh doanh hoặc ở kết hợp kinh doanh | Đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng, có thể khai thác hiệu quả |
| Giá bán | 14,9 tỷ đồng | Khoảng 74 triệu/m² (tính theo diện tích đất) | Giá khá cao so với mặt bằng chung, phù hợp nếu nhà có kết cấu mới, pháp lý rõ ràng và tiềm năng phát triển mạnh |
So sánh giá bất động sản tương tự tại Đà Nẵng
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Liên Chiểu | 150 | Nhà mặt tiền 2 tầng | 8,5 | 56,7 | Vị trí kinh doanh tốt, một mặt tiền |
| Đường Tôn Đức Thắng, Hòa Minh | 180 | Nhà mặt tiền 2 tầng | 12 | 66,7 | Gần trung tâm, 1 mặt tiền |
| Đường 2 mặt tiền, Liên Chiểu | 220 | Nhà 2 tầng | 13,5 | 61,4 | Có 2 mặt tiền, cần cải tạo lại |
Ý kiến và đề xuất
Với mức giá 14,9 tỷ đồng, tương ứng khoảng 74 triệu/m², giá này nằm trên mức trung bình của thị trường tại khu vực Liên Chiểu, đặc biệt nếu so với các nhà mặt tiền hai mặt đường khác. Tuy nhiên, nếu căn nhà có giấy tờ pháp lý minh bạch, tình trạng nhà mới, kết cấu chắc chắn, có thể sử dụng ngay và tiềm năng phát triển kinh doanh lớn thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Điều cần lưu ý trước khi quyết định xuống tiền:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, sổ đỏ, quy hoạch đất.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, chi phí sửa chữa (nếu có).
- Đánh giá tiềm năng kinh doanh, cho thuê trong tương lai.
- So sánh thêm với các bất động sản cùng khu vực để có thêm cơ sở thương lượng.
Đề xuất giá phù hợp hơn: Có thể thương lượng giảm xuống khoảng 13 – 13,5 tỷ đồng, tương đương 65 – 67 triệu/m². Mức giá này vừa phù hợp với thị trường, vừa tạo khoảng đệm cho chi phí cải tạo hoặc đầu tư kinh doanh.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Đưa ra các dẫn chứng về giá bán các căn nhà tương tự trong khu vực với giá thấp hơn.
- Nêu rõ các khoản chi phí cần thiết cho việc sửa chữa, cải tạo nếu nhà không mới.
- Đề cập đến thời gian và chi phí bỏ ra để chuyển đổi công năng kinh doanh.
- Nhấn mạnh tới lợi ích giao dịch nhanh, thanh toán minh bạch, tránh rủi ro kéo dài.
Kết luận
Mức giá 14,9 tỷ đồng là cao nhưng có thể phù hợp nếu căn nhà có vị trí đắc địa, pháp lý hoàn chỉnh và nhà ở trạng thái tốt. Nếu không hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện này, người mua nên xem xét thương lượng để đạt mức giá từ 13 – 13,5 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn.
