Nhận định mức giá 10,9 tỷ đồng cho căn nhà tại Đường D6, Phường An Phú, TP Thuận An, Bình Dương
Giá chào bán 10,9 tỷ đồng cho diện tích 300 m² tương đương mức giá khoảng 36,33 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà đất tại khu vực Thuận An, Bình Dương, đặc biệt với loại hình nhà mặt phố kết hợp phòng trọ. Tuy nhiên, tính chất bất động sản này có nhiều điểm cộng như:
- Vị trí sát khu công nghiệp Việt Sing và KCN Singapo, có tiềm năng cho thuê phòng trọ cao do lượng công nhân đông.
- Đường nhựa rộng 8m, vỉa hè 3m, hành lang thoát hiểm rộng 25m, thuận tiện cho đa dạng mục đích sử dụng.
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ đầy đủ.
- Hiện trạng có 2 căn nhà cùng 5 phòng trọ đang cho thuê, tạo dòng thu nhập thụ động.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường D6, An Phú, Thuận An | 300 | Nhà mặt phố + phòng trọ | 10,9 | 36,33 | Căn bản, đang cho thuê, gần KCN |
| Đường Phạm Ngọc Thạch, Thuận An | 250 | Nhà mặt phố | 8,5 | 34 | Vị trí gần chợ, không có phòng trọ |
| Đường Nguyễn Trãi, Thuận An | 280 | Nhà + phòng trọ | 9,3 | 33,21 | Có phòng trọ nhưng diện tích nhỏ hơn |
| Đường D2, Thuận An | 320 | Nhà phố | 10 | 31,25 | Gần KCN, không có phòng trọ |
Qua bảng so sánh, mức giá 36,33 triệu/m² cao hơn 10-15% so với các sản phẩm khác cùng khu vực, tuy nhiên yếu tố có 5 phòng trọ đang cho thuê và vị trí sát KCN có thể bù đắp phần nào.
Những lưu ý quan trọng khi cân nhắc mua
- Kiểm tra kỹ hợp đồng cho thuê phòng trọ để đảm bảo thu nhập ổn định, tránh tranh chấp pháp lý.
- Đánh giá hiện trạng xây dựng, chất lượng nhà và phòng trọ, chi phí bảo trì hoặc cải tạo trong tương lai.
- Xem xét quy hoạch khu vực, đặc biệt quy hoạch hành lang thoát hiểm 25m có ảnh hưởng gì đến quyền sử dụng đất hay không.
- Cân nhắc tính thanh khoản: các sản phẩm có phòng trọ thường bán chậm hơn nhà phố thông thường.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên dữ liệu thị trường và đặc điểm sản phẩm, mức giá hợp lý để thương lượng nên nằm trong khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng, tức giảm khoảng 8-13% so với giá chào bán.
Lý do đề xuất giá thấp hơn:
- Giá/m² hiện tại đang cao hơn mặt bằng chung.
- Chi phí duy trì và cải tạo phòng trọ có thể phát sinh.
- Phòng trọ đang cho thuê có thể gây khó khăn trong việc kiểm soát hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng.
Cách thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Đưa ra các ví dụ thực tế về mức giá trung bình khu vực để chứng minh giá 10,9 tỷ là cao.
- Lưu ý đến chi phí sửa chữa, bảo trì hệ thống phòng trọ để làm luận cứ giảm giá.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản, thời gian chờ bán được sản phẩm với giá cao hơn sẽ kéo dài.
- Đề xuất việc thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp để gia tăng lợi ích cho chủ nhà.



