Nhận định về mức giá 1,23 tỷ đồng cho lô đất 75m² tại Phường Tân An, Thủ Dầu Một, Bình Dương
Mức giá 1,23 tỷ đồng tương đương khoảng 16,40 triệu đồng/m² cho lô đất thổ cư diện tích 75m² nằm trên đường ĐX-108, phường Tân An, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương có nhiều điểm cần phân tích kỹ để đánh giá sự hợp lý.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích khu vực
Lô đất thuộc phường Tân An, thành phố Thủ Dầu Một, là khu vực phát triển nhanh của Bình Dương với hạ tầng giao thông kết nối tốt (gần QL13, QL14, MPTV) cùng tiện ích đa dạng như chợ, trường học, trạm y tế và khu du lịch Đại Nam chỉ cách 1km. Đây là lợi thế lớn cho việc sử dụng để ở hoặc đầu tư giữ tài sản.
2. Đặc điểm lô đất
Diện tích 75m², chiều ngang 4.5m, chiều dài 16m, hình vuông vức, mặt tiền hẻm ôtô, đất thổ cư một phần, có sổ đỏ rõ ràng, pháp lý minh bạch. Đất bằng phẳng, ô tô ra vào thoải mái, phù hợp xây dựng nhà ở hoặc đầu tư.
3. So sánh giá đất khu vực Thủ Dầu Một – Tân An
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường ĐX-108, Phường Tân An (lô đất đang xét) | 75 | 16,4 | 1,23 | Đất thổ cư, hẻm ôtô, mặt tiền |
| Đường Nguyễn Trãi, Phường Tân An | 70 | 15 – 17 | 1,05 – 1,19 | Đất thổ cư, mặt tiền, hẻm xe máy |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, TP. Thủ Dầu Một | 80 | 14 – 16 | 1,12 – 1,28 | Đất thổ cư, gần trung tâm, ôtô vào |
| Đường Lê Hồng Phong, TP. Thủ Dầu Một | 60 | 16 – 18 | 0,96 – 1,08 | Đất thổ cư, mặt tiền, khu dân cư hiện hữu |
4. Nhận xét về giá
Giá 16,4 triệu/m² là mức giá nằm trong khoảng giá chung của khu vực Tân An và Thủ Dầu Một hiện nay, đặc biệt với vị trí mặt tiền hẻm ôtô, đất thổ cư có sổ rõ ràng thì mức giá này được xem là hợp lý.
So với các lô đất tương tự, giá chào bán này không quá cao, thậm chí còn có thể thương lượng vì:
- Chiều ngang 4.5m hơi nhỏ so với tiêu chuẩn xây dựng thông thường nên có thể suy luận giá có thể giảm nhẹ.
- Đất thổ cư một phần, cần kiểm tra rõ phần đất thổ cư và phần đất còn lại để tránh rủi ro.
- Hẻm ôtô, tuy thuận tiện nhưng vẫn không nằm trên mặt tiền đường chính, có thể làm giảm giá trị một chút.
5. Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên các yếu tố trên, mức giá khoảng 1,15 – 1,18 tỷ đồng (tương đương 15,3 – 15,7 triệu/m²) là mức giá hợp lý để người mua có thể thương lượng, vừa đảm bảo lợi ích cho người bán vừa có giá cạnh tranh hơn trên thị trường.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, người mua có thể trình bày:
- Cam kết giao dịch nhanh chóng, thanh toán rõ ràng để giúp chủ đất tiết kiệm thời gian và chi phí sang tên.
- Nhấn mạnh những điểm hạn chế như chiều ngang nhỏ, đất thổ cư một phần cần cân nhắc khi định giá.
- Đưa ra dẫn chứng so sánh với các lô đất tương tự đang giao dịch trong khu vực có giá thấp hơn hoặc tương đương nhưng vị trí thuận tiện hơn.
- Đề nghị mức giá hợp lý vừa đảm bảo quyền lợi người bán, vừa hợp túi tiền người mua, tạo thiện chí cho đôi bên.
Kết luận
Mức giá 1,23 tỷ đồng cho lô đất 75m² tại phường Tân An, Thủ Dầu Một là mức giá hợp lý, đặc biệt nếu người mua có nhu cầu sử dụng hoặc đầu tư lâu dài. Tuy nhiên, nếu người mua muốn có mức giá tốt hơn, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 1,15 – 1,18 tỷ đồng dựa trên các điểm hạn chế và so sánh thực tế thị trường để đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.



