Nhận định về mức giá thuê căn hộ tại 315, Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11
Căn hộ chung cư diện tích 130 m², 3 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, nội thất cơ bản với sân vườn và view thoáng mát được rao cho thuê với mức giá 15 triệu đồng/tháng tại Quận 11, TP Hồ Chí Minh.
Đánh giá mức giá 15 triệu đồng/tháng là tương đối cao
So sánh giá thuê căn hộ tương tự tại Quận 11
| Tiêu chí | Diện tích (m²) | Số phòng ngủ | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ Thuận Việt | 130 | 3 | 15 | Lý Thường Kiệt, Quận 11 | Nội thất cơ bản, sân vườn, view thoáng |
| Căn hộ chung cư Dream Home | 120 | 3 | 12 – 13 | Phường 9, Quận 11 | Nội thất hoàn thiện, không có sân vườn riêng |
| Căn hộ cao cấp Flora Fuji | 110 | 3 | 16 – 17 | Phường 15, Quận 11 | Nội thất đầy đủ, tiện ích cao cấp |
| Căn hộ Legacy Central | 140 | 3 | 14 – 15 | Phường 13, Quận 11 | Nội thất cơ bản, tiện ích trung bình |
Phân tích chi tiết
Giá thuê căn hộ tại Quận 11 biến động trong khoảng từ 12 triệu đến 17 triệu đồng cho căn hộ 3 phòng ngủ, diện tích xấp xỉ 110-140 m². Các căn hộ có nội thất hoàn chỉnh và tiện ích cao cấp thường có giá cao hơn, dao động từ 16 triệu trở lên. Căn hộ Thuận Việt với nội thất cơ bản và sân vườn riêng có mức giá 15 triệu đồng nằm ở mức trung cao của thị trường.
Điểm cộng lớn của căn hộ này là sân vườn và view thoáng mát, điều mà không nhiều căn hộ tại Quận 11 có được, từ đó tạo nên sự khác biệt và giá trị cho căn hộ. Tuy vậy, nếu nội thất vẫn còn cơ bản, chưa hoàn chỉnh thì mức giá có thể đàm phán để phù hợp hơn với thực tế.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh và tính chất thực tế của căn hộ, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 13 – 14 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá hấp dẫn hơn cho người thuê khi nội thất chưa hoàn thiện, trong khi vẫn phản ánh giá trị về diện tích và các tiện ích như sân vườn, view thoáng.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày các luận điểm sau:
- Tham khảo giá thuê thực tế của các căn hộ tương tự trong khu vực đang cho thuê với mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh rằng mức giá đề xuất vẫn đảm bảo lợi tức hợp lý cho chủ nhà trong bối cảnh thị trường có nhiều lựa chọn đa dạng.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn để tạo sự ổn định, giảm rủi ro về mặt thời gian tìm khách thuê mới cho chủ nhà.
- Cam kết giữ gìn căn hộ và thanh toán tiền thuê đúng hạn để tạo sự an tâm.
Kết luận
Mức giá 15 triệu đồng/tháng là hơi cao nếu chỉ dựa trên nội thất cơ bản, nhưng có thể chấp nhận được nếu sân vườn và view thoáng được đánh giá cao. Tuy nhiên, để đảm bảo tính cạnh tranh và thu hút thuê nhanh, mức giá thuê hợp lý hơn là từ 13 đến 14 triệu đồng/tháng. Việc thương lượng dựa trên các dữ liệu thị trường và cam kết thuê dài hạn sẽ giúp chủ nhà dễ đồng ý mức giá này.



