Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Tô Ngọc Vân, TP Thủ Đức
Với mức giá 13 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh có diện tích 28 m² tại khu vực trung tâm chợ Thủ Đức, mặt tiền đường Tô Ngọc Vân, đây là một mức giá có thể được xem là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Khu vực này được đánh giá cao về độ sầm uất, lượng khách qua lại đông đúc, thuận lợi cho nhiều loại hình kinh doanh, đặc biệt là kinh doanh dịch vụ, bán lẻ hoặc ăn uống.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Tô Ngọc Vân, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 28 | 13 | 0.46 | Vị trí mặt tiền, khu vực sầm uất, đã có sổ |
| Đường Võ Văn Ngân, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 30 | 12 | 0.40 | Cách trung tâm chợ Thủ Đức khoảng 500m |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 25 | 11 | 0.44 | Vị trí tương đối sầm uất, gần chợ |
| Đường Kha Vạn Cân, Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 30 | 10 | 0.33 | Vị trí không mặt tiền chính |
Nhận xét về mức giá thuê
Mức giá thuê 13 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 460.000 đồng/m²/tháng là mức giá cao hơn một chút so với các mặt bằng cùng loại trong khu vực, nhưng bù lại, vị trí mặt tiền đường Tô Ngọc Vân ngay trung tâm chợ Thủ Đức có ưu thế lớn về lưu lượng khách, giúp tăng khả năng thu hút khách hàng và doanh thu cho người thuê.
Điều này đặc biệt phù hợp với các mô hình kinh doanh cần nhiều khách qua lại như cửa hàng tiện lợi, quán ăn nhanh, hoặc dịch vụ có nhu cầu mặt bằng mặt tiền thuận lợi.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Xác minh rõ ràng về giấy tờ pháp lý: mặt bằng đã có sổ, không tranh chấp, đảm bảo an toàn pháp lý.
- Kiểm tra kỹ điều kiện thuê: chỉ cho thuê kinh doanh, không được ở lại qua đêm, điều này có thể ảnh hưởng đến một số loại hình kinh doanh.
- Thời gian thuê và điều khoản hợp đồng rõ ràng để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
- Kiểm tra các chi phí phát sinh (phí quản lý, điện nước, vệ sinh, thuế…) để tính toán tổng chi phí thuê thực tế.
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng và cạnh tranh trong khu vực để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa vào bảng so sánh, một mức giá hợp lý hơn để đề xuất với chủ nhà có thể nằm trong khoảng 11-12 triệu đồng/tháng, tương đương 390.000 – 430.000 đồng/m²/tháng. Mức này vẫn phản ánh đúng vị trí mặt tiền và tiềm năng kinh doanh của mặt bằng, đồng thời giúp người thuê giảm áp lực chi phí đầu vào trong giai đoạn đầu kinh doanh.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài, ổn định, giúp chủ nhà hạn chế rủi ro trống mặt bằng và chi phí tìm kiếm khách thuê mới.
- Đề nghị thanh toán trước dài hạn hoặc đặt cọc cao hơn để tăng tính đảm bảo cho chủ nhà.
- Trình bày kế hoạch kinh doanh rõ ràng, có tiềm năng phát triển giúp chủ nhà yên tâm về khả năng duy trì hợp đồng thuê.
- Đưa ra các ví dụ về giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực để làm căn cứ thương lượng.
Nếu chủ nhà không đồng ý giảm giá, bạn cần cân nhắc kỹ về lợi ích kinh doanh thực tế có bù đắp chi phí thuê ở mức 13 triệu đồng hay không, đồng thời xem xét các lựa chọn mặt bằng khác trong khu vực.


