Nhận định về mức giá 22,5 tỷ đồng cho căn nhà mặt phố tại Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 22,5 tỷ đồng cho căn nhà mặt phố diện tích đất 160 m², với giá khoảng 140,62 triệu đồng/m², là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong những trường hợp sau:
- Vị trí chiến lược: liền kề Ngã 4 Thủ Đức, gần ga metro, thuận tiện di chuyển vào trung tâm Quận 1 trong vòng 15 phút.
- Tiềm năng khai thác kinh doanh: nhà 6 tầng với hơn 10 phòng, phù hợp để làm căn hộ dịch vụ, cho thuê tạo dòng tiền ổn định hơn 1 tỷ đồng/năm, đây là điểm cộng lớn về mặt tài chính.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, hoàn công chuẩn, đảm bảo tính an toàn giao dịch.
- Đường ô tô rộng rãi, thuận tiện cho khách thuê và kinh doanh.
- Nội thất và hệ thống PCCC hoàn chỉnh, giảm thiểu chi phí cải tạo, nâng cấp.
Phân tích so sánh giá thị trường khu vực Tăng Nhơn Phú B (Thành phố Thủ Đức)
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí & Tiện ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt phố 6 tầng, >10 phòng | 160 | 22,5 | 140,62 | Liền kề Ngã 4 Thủ Đức, gần metro | Dòng tiền >1 tỷ/năm, nội thất hoàn chỉnh |
| Nhà phố 4 tầng, mặt tiền rộng | 150 | 18,5 | 123,33 | Tăng Nhơn Phú B, cách metro 1,5km | Phù hợp kinh doanh, chưa hoàn thiện |
| Biệt thự mini 3 tầng | 200 | 24 | 120 | Khu dân cư cao cấp, cách metro 3km | Đã hoàn công, nội thất cơ bản |
| Nhà phố 5 tầng, 8 phòng | 140 | 17,5 | 125 | Gần trung tâm Thủ Đức | Phù hợp cho thuê văn phòng |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên các dữ liệu so sánh, mức giá 22,5 tỷ đồng tương đương 140,62 triệu đồng/m² là mức giá cao hơn mặt bằng chung khoảng 10-15%. Tuy nhiên, với lợi thế vị trí sát metro, khả năng khai thác dòng tiền ổn định trên 1 tỷ đồng/năm, và hoàn thiện đầy đủ nội thất, hệ thống phòng cháy chữa cháy, giá này có thể được chấp nhận nếu khách mua đánh giá cao tiềm năng đầu tư lâu dài.
Nếu mục tiêu là đầu tư sinh lời bền vững, giá trên có thể hợp lý. Nhưng nếu mục tiêu mua để sử dụng hoặc đầu tư ngắn hạn thì nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 20 – 21 tỷ đồng để tăng biên lợi nhuận và giảm áp lực tài chính.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất 20 – 21 tỷ đồng
- Đưa ra các minh chứng về giá thị trường tương tự trong khu vực với giá/m² thấp hơn, nhấn mạnh tính cạnh tranh của thị trường.
- Nêu rõ các chi phí phát sinh cần đầu tư thêm cho việc bảo trì, nâng cấp hoặc khai thác kinh doanh nếu có.
- Phân tích về thời gian thu hồi vốn và lợi nhuận thực tế dự kiến so với giá chào bán.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản của thị trường, hạn chế rủi ro và hỗ trợ giao dịch nhanh chóng nếu đồng ý mức giá hợp lý.
- Đề xuất thương lượng linh hoạt về điều khoản thanh toán, giảm bớt gánh nặng tài chính cho người mua để tạo điều kiện cho giao dịch thành công.
Tóm lại, mức giá 22,5 tỷ đồng được đánh giá là cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong bối cảnh tiềm năng khai thác kinh doanh và vị trí đắc địa. Tuy nhiên, với góc nhìn đầu tư thận trọng, mức giá khoảng 20 – 21 tỷ đồng sẽ là đề xuất hợp lý hơn để đảm bảo lợi ích tối đa cho người mua.



