Nhận định về mức giá 1,75 tỷ đồng cho căn Shophouse tại KĐT Oasis – Mỹ Phước
Giá 1,75 tỷ đồng cho căn nhà phố liền kề diện tích đất 85 m², diện tích sử dụng 100 m² tại vị trí mặt tiền Vành đai 4, Bến Cát, Bình Dương là ở mức hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Đây là khu vực phát triển nhanh với hạ tầng giao thông đồng bộ, đặc biệt gần các tuyến đường trọng điểm như Vành đai 4 và Quốc lộ 13, kết nối thuận tiện với các khu vực lân cận như TP.HCM và các khu công nghiệp lớn.
Phân tích chi tiết giá theo diện tích và vị trí
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá bán (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà phố liền kề (Shophouse) | Vành đai 4, Bến Cát (KĐT Oasis) | 85 | 20,59 | 1,75 (theo tin đăng) | Đã bao gồm thuế phí, sổ hồng riêng, ngân hàng hỗ trợ 80% |
| Nhà phố liền kề | Đường Mỹ Phước – Tân Vạn, Bến Cát | 80 – 90 | 18 – 22 | 1,6 – 2,0 | Vị trí gần khu công nghiệp, tiện ích đầy đủ |
| Nhà phố liền kề | TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương | 70 – 100 | 22 – 25 | 1,54 – 2,5 | Khu dân cư phát triển lâu năm, tiện ích hoàn chỉnh |
| Nhà phố liền kề | TP.HCM (quận vùng ven như Thủ Đức, Bình Tân) | 60 – 80 | 40 – 60 | 2,4 – 4,8 | Giá cao hơn nhiều do vị trí trung tâm và hạ tầng phát triển |
Đánh giá chi tiết và đề xuất mức giá hợp lý
Căn nhà phố liền kề diện tích đất 85 m², ngang 5 m, dài 16 m, với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, nằm ở vị trí mặt tiền đường Vành đai 4, gần các tiện ích như chợ, siêu thị, trường học, hồ bơi, có pháp lý đầy đủ và hỗ trợ ngân hàng 80% là lựa chọn hấp dẫn đối với khách hàng mua để ở hoặc đầu tư kinh doanh.
Mức giá 20,59 triệu đồng/m² (tương ứng 1,75 tỷ đồng) là phù hợp và có thể xem là mức giá cạnh tranh trong khu vực này. So với các khu vực lân cận, giá nhà phố liền kề dao động trong khoảng 18 – 25 triệu đồng/m² tùy vị trí và tiện ích, nên mức giá này phản ánh đúng giá trị thực của bất động sản.
Nếu muốn thương lượng với chủ nhà, có thể đề xuất mức giảm nhẹ từ 5-8% để tạo sự hấp dẫn hơn cho người mua sẵn sàng xuống tiền nhanh, tức mức giá khoảng 1,6 – 1,65 tỷ đồng. Lý do thương lượng có thể dựa trên:
- Thời điểm thị trường có sự cạnh tranh từ nhiều dự án mới.
- Khách hàng cần cân nhắc thêm chi phí hoàn thiện nội thất hoặc chi phí phát sinh khác.
- Tác động từ tình hình lạm phát hoặc thay đổi lãi suất vay ngân hàng.
Đề xuất này vừa giúp chủ nhà bán nhanh, giảm rủi ro tồn kho, vừa đảm bảo mức giá không quá thấp so với thị trường.
Kết luận
Mức giá 1,75 tỷ đồng cho căn shophouse này là hợp lý và đáng đầu tư trong điều kiện hiện tại. Nếu khách mua có nhu cầu thương lượng, mức giá 1,6 – 1,65 tỷ đồng là đề xuất hợp lý và có cơ sở để thuyết phục chủ nhà đồng ý giảm giá.



