Nhận định về mức giá 10,2 tỷ cho căn hộ 120,7 m² tại Celadon City, Tân Phú
Mức giá 10,2 tỷ đồng cho căn hộ diện tích 120,7 m² tại Celadon City thuộc phân khúc cao cấp, đặc biệt khi đây là căn thuộc dòng Diamond Centery có ô đậu xe định danh, được xem là tương đối cao so với mặt bằng chung căn hộ tại khu vực Tân Phú.
Tuy nhiên, mức giá này có thể được đánh giá là hợp lý trong trường hợp căn hộ sở hữu các yếu tố sau:
- Vị trí tầng cao, view đẹp hướng Đông – Bắc nhìn ra cây xanh và hồ bơi trung tâm, tạo không gian sống trong lành và thoáng đãng.
- Pháp lý rõ ràng với hợp đồng mua bán minh bạch, là yếu tố quan trọng đảm bảo quyền lợi lâu dài.
- Nội thất cơ bản phù hợp với nhu cầu người mua có thể tùy chỉnh thêm theo sở thích cá nhân.
- Ưu đãi thanh toán linh hoạt từ chủ đầu tư Gamuda Land, bao gồm phương thức trả chậm trong 3 năm và chiết khấu khi thanh toán nhanh.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế với thị trường
| Tiêu chí | Thông tin căn hộ | Đơn vị so sánh | Giá tham khảo (tỷ VNĐ) | Diện tích (m²) | Đơn giá (triệu/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Celadon City – Diamond Centery (căn hỏi) | 3PN, 120,7 m², ô đậu xe định danh, nội thất cơ bản | Giá đề xuất | 10,2 | 120,7 | ~84,5 |
| Celadon City – Diamond Alnata Plus | 3PN, từ 104 – 119 m², có ô đậu xe | Giá niêm yết | 7,9 – 8,5 | 104 – 119 | ~75 – 80 |
| Khu vực Tân Phú (dự án cùng phân khúc) | 3PN, khoảng 110 – 130 m² | Thị trường thứ cấp | 6,5 – 8,0 | 110 – 130 | ~55 – 65 |
Nhận xét và lưu ý khi cân nhắc đầu tư
Mức giá 10,2 tỷ đồng tương đương ~84,5 triệu/m² cao hơn khá nhiều so với mức giá trung bình các căn hộ tương tự trong cùng khu vực (khoảng 55-80 triệu/m² tùy dự án và nội thất). Điều này cho thấy giá đang ở mức cao so với thị trường thứ cấp nhưng vẫn có thể chấp nhận được đối với người mua ưu tiên vị trí đẹp, view tốt và các tiện ích nội khu cao cấp đi kèm.
Khi quyết định xuống tiền, quý khách nên lưu ý các điểm sau:
- Kiểm tra kỹ pháp lý và tiến độ bàn giao thực tế từ chủ đầu tư.
- Đánh giá lại nội thất cơ bản, chi phí hoàn thiện nếu cần nâng cấp.
- So sánh các ưu đãi thanh toán và chiết khấu để tối ưu vốn đầu tư.
- Thương lượng để giảm giá hoặc nhận thêm các ưu đãi phụ kiện, phí quản lý,…
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ đầu tư
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn hộ này nên nằm trong khoảng từ 8,8 tỷ đến 9,5 tỷ đồng (tương đương 73 – 79 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng giá của dòng Diamond Centery và Diamond Alnata Plus có diện tích tương đương.
Để thương lượng mức giá này với chủ đầu tư hoặc bên bán, quý khách có thể áp dụng các luận điểm sau:
- So sánh trực tiếp với các căn hộ cùng phân khúc, diện tích và tiện ích tương tự trong dự án và khu vực để chứng minh giá hiện tại đang cao hơn mặt bằng chung.
- Đề cập đến các rủi ro thị trường và xu hướng giá đang có dấu hiệu ổn định hoặc giảm nhẹ, nhằm tạo áp lực giảm giá hợp lý.
- Khẳng định khả năng thanh toán nhanh nếu được giảm giá, hoặc đề nghị nhận thêm ưu đãi thanh toán trả chậm phù hợp.
- Yêu cầu xem xét hỗ trợ các phí liên quan như phí bảo trì, phí quản lý hoặc hỗ trợ hoàn thiện nội thất để giảm tổng chi phí đầu tư.













