Nhận định mức giá 5,05 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Giá đề xuất: 5,05 tỷ đồng (tương đương 50,5 triệu/m²) cho đất thổ cư mặt tiền 5m, chiều dài 20m, hướng Tây Nam, có sổ đỏ, nằm trên đường Lê Trí Viễn, trục chính dự án, cách Võ Chí Công 30m, với hạ tầng hoàn thiện và tiện ích đầy đủ.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và đặc điểm bất động sản
Lô đất tọa lạc tại Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, khu vực có tốc độ phát triển đô thị nhanh và được đánh giá cao về tiềm năng đầu tư. Đường Lê Trí Viễn là trục chính dự án với lộ giới 10,5m và vỉa hè 5m, hạ tầng hoàn chỉnh, thuận tiện kinh doanh và an cư.
Hướng Tây Nam phù hợp với phong thủy và khí hậu miền Trung, mặt tiền 5m, chiều dài 20m cho phép thiết kế nhà ở hoặc kinh doanh nhỏ gọn hiệu quả.
2. So sánh giá thị trường gần đây tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Chí Công, P. Hòa Quý | 120 | 46 – 48 | 5,52 – 5,76 | Đất thổ cư, mặt tiền rộng 6m | Quý 1/2024 |
| Đường Nguyễn Văn Thoại, P. Hòa Quý | 90 | 45 – 47 | 4,05 – 4,23 | Đất thổ cư, mặt tiền 5m | Quý 1/2024 |
| Đường Lê Trí Viễn, P. Hòa Quý | 100 | 48 – 50 | 4,8 – 5,0 | Đất thổ cư, mặt tiền 5m, gần khu tiện ích | Quý 2/2024 |
Như bảng trên cho thấy, mức giá trung bình khu vực dao động khoảng 45-50 triệu/m², với những lô đất có vị trí và hạ tầng tốt mức giá có thể đạt ngưỡng 50 triệu/m².
3. Đánh giá mức giá 50,5 triệu/m² (5,05 tỷ đồng) của lô đất
Mức giá này nằm ở mức cao so với mặt bằng chung khu vực, nhưng vẫn hợp lý trong trường hợp:
- Đất nằm trên trục đường chính dự án, mặt tiền rộng và thuận tiện kinh doanh.
- Hạ tầng hoàn thiện, vỉa hè rộng, an ninh tốt, và đầy đủ tiện ích xung quanh.
- Giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ đỏ chính chủ.
Nếu các yếu tố này được đảm bảo và người mua có nhu cầu vừa để kinh doanh vừa để ở, mức giá trên có thể chấp nhận được.
4. Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ đất
Xét về mặt thị trường và khả năng thương lượng, mức giá hợp lý nên là 4,8 – 4,9 tỷ đồng (tương đương 48-49 triệu/m²). Lý do:
- Giá này vẫn cao hơn trung bình khu vực nhưng thấp hơn 3-5% so với giá chào bán, tạo sự hấp dẫn cho người mua.
- Giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản trong trường hợp cần bán nhanh hoặc đầu tư lướt sóng.
Cách thuyết phục chủ đất:
- Trình bày dữ liệu thị trường thực tế và so sánh cụ thể với các lô đất tương đương đã giao dịch gần đây.
- Nhấn mạnh việc giá đề xuất đang ở mức hơi cao so với mặt bằng, có thể làm giảm khả năng tiếp cận người mua tiềm năng.
- Đề xuất hợp tác nhanh và thanh toán linh hoạt nếu chủ đất đồng ý mức giá này, giúp chủ đất tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch.
Kết luận
Giá 5,05 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại Phường Hòa Quý là hợp lý trong bối cảnh hạ tầng và vị trí tốt, nhưng vẫn cao hơn mức trung bình khu vực. Nếu người mua có nhu cầu sử dụng lâu dài hoặc đầu tư phát triển, mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, để tăng tính cạnh tranh và khả năng giao dịch nhanh, nên thương lượng giá xuống khoảng 4,8 – 4,9 tỷ đồng.



