Nhận Định Về Mức Giá 4,85 Tỷ Đồng Cho Nhà 2 Tầng Tại Đường Khái Tây 1, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 4,85 tỷ đồng cho nhà 2 tầng, diện tích 100 m², tương đương 48,5 triệu đồng/m², tại khu vực Đường Khái Tây 1, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung nhà phố liền kề trong khu vực. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp nhà có nội thất đầy đủ, vị trí gần các tiện ích như Làng Đại học, biển Tân Trà, đường 5,5m cho ô tô ra vào thoải mái và khu dân cư an ninh, đông đúc.
Phân Tích Chi Tiết Giá Bán So Với Thị Trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Khái Tây 1, P. Hòa Quý | 100 | 2 | 4,85 | 48,5 | Nội thất đầy đủ, gần biển, đường ô tô 5,5m | 2024 |
| Đường Lê Văn Hiến, P. Mỹ An | 90 | 2 | 4,0 | 44,4 | Gần biển, nội thất cơ bản, đường ô tô 4m | 2024 |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, P. Khuê Mỹ | 110 | 2 | 4,5 | 40,9 | Gần trường học, nội thất đơn giản, hẻm xe máy | 2024 |
| Đường Trần Bạch Đằng, P. Phước Mỹ | 95 | 2 | 4,3 | 45,3 | Gần biển, tiện ích đầy đủ, đường ô tô 5m | 2024 |
Nhận Xét Chi Tiết
– Giá 48,5 triệu/m² cao hơn mức trung bình 40-45 triệu/m² tại khu vực lân cận, đặc biệt khi so sánh với các căn nhà có diện tích và số tầng tương tự.
– Ưu điểm nổi bật là đường ô tô 5,5m rộng rãi, nội thất đầy đủ và vị trí gần biển Tân Trà cùng Làng Đại học nên có thể hỗ trợ mức giá cao hơn một chút.
– Tuy nhiên, đất chưa chuyển thổ và hẻm xe hơi cũng là điểm cần cân nhắc, vì điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị lâu dài và khả năng sử dụng đất.
Đề Xuất Mức Giá Hợp Lý Hơn
Dựa trên các so sánh thực tế, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 4,4 – 4,6 tỷ đồng (tương ứng 44 – 46 triệu/m²). Mức giá này phản ánh đúng giá trị vị trí, tiện ích, tình trạng pháp lý và đặc điểm nhà hiện tại.
Chiến Lược Đàm Phán Với Chủ Nhà
- Nhấn mạnh thực tế thị trường với các căn nhà tương tự đang chào bán với giá thấp hơn từ 5-10%
- Phân tích điểm hạn chế như đất chưa chuyển thổ và số phòng ngủ thực tế chỉ 2 trong khi mô tả có 3 phòng ngủ
- Đề xuất mức giá 4,5 tỷ đồng là công bằng, phù hợp với giá trị thật của bất động sản, giúp giao dịch nhanh chóng và thuận lợi cho cả hai bên
- Khuyến khích chủ nhà tận dụng lợi thế nội thất đầy đủ và vị trí để tạo sự hấp dẫn nhưng không nên định giá quá cao so với thị trường
Kết Luận
Mức giá 4,85 tỷ đồng là mức giá có thể xem xét nhưng hơi cao so với mặt bằng chung khu vực. Nếu người mua có thiện chí và ưu tiên vị trí, tiện ích, nội thất thì có thể cân nhắc. Tuy nhiên, để đảm bảo đầu tư an toàn và hiệu quả, thương lượng giá xuống khoảng 4,4 – 4,6 tỷ đồng là hợp lý và có cơ sở hơn dựa trên dữ liệu thị trường thực tế.



