Nhận định về mức giá 9,99 tỷ đồng cho căn CHDV tại Đỗ Xuân Hợp, TP Thủ Đức
Mức giá 9,99 tỷ đồng cho căn CHDV với diện tích đất 158 m², mặt tiền nở hậu 9,6 m, tổng diện tích sử dụng 474 m², và 3 tầng xây dựng là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem xét là hợp lý trong trường hợp căn nhà có lợi thế mạnh về vị trí, pháp lý đầy đủ, và tiềm năng sinh lời ổn định.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
Dưới đây là bảng so sánh các bất động sản tương tự tại khu vực TP Thủ Đức và các quận lân cận để làm cơ sở đánh giá:
| Bất động sản | Vị trí | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Số tầng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDV Đỗ Xuân Hợp (Tin đăng) | Phường Phước Long B, TP Thủ Đức | 158 | 474 | 3 | 9,99 | 63,23 | Nhà nở hậu, hẻm xe hơi, hoàn công, thu nhập cho thuê 32 triệu/tháng |
| Nhà phố liền kề đường Lê Văn Việt | Phường Hiệp Phú, TP Thủ Đức | 150 | 400 | 3 | 8,5 | 56,67 | Hẻm xe hơi, mới xây, 3 PN, không có CHDV |
| Nhà CHDV đường Tăng Nhơn Phú | Phường Tăng Nhơn Phú B, TP Thủ Đức | 160 | 450 | 3 | 9,2 | 57,5 | Đầy đủ pháp lý, thu nhập cho thuê ~25 triệu/tháng |
| Nhà phố liền kề khu vực quận 9 cũ | Phường Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức | 155 | 420 | 3 | 7,8 | 50,32 | Hẻm nhỏ, ít tiện ích, không có CHDV |
Đánh giá chi tiết
- Vị trí: Căn nhà nằm trên đường Đỗ Xuân Hợp, sát Đại học Văn Hóa, là khu vực có nhiều tiện ích giáo dục và thương mại, thuận tiện cho việc cho thuê phòng trọ sinh viên và người lao động.
- Tiềm năng sinh lời: Thu nhập cho thuê hiện tại khoảng 32 triệu đồng/tháng, tương đương 384 triệu đồng/năm, lợi suất gần 3,8% trên giá bán, đây là mức lợi suất khá tốt cho bất động sản cho thuê tại TP.HCM.
- Pháp lý và hiện trạng: Bất động sản có giấy tờ pháp lý đầy đủ, đã hoàn công, hỗ trợ vay ngân hàng Eximbank, giúp đảm bảo tính an toàn và dễ dàng chuyển nhượng.
- Giá bán: Giá 63,23 triệu đồng/m² đất cao hơn từ 10-20% so với các bất động sản liền kề có chức năng tương tự trong khu vực. Tuy nhiên, sự nở hậu và kết cấu căn nhà phù hợp với loại hình CHDV giúp tăng giá trị thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên so sánh và phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để xuống tiền nên nằm trong khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi suất cho thuê hấp dẫn và phù hợp với giá trị thực của khu vực.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh các bất động sản tương tự có mức giá thấp hơn, nhấn mạnh việc giá hiện tại đang cao hơn 10-20% so với thị trường.
- Đề cập đến chi phí bảo trì, quản lý và rủi ro thị trường bất động sản đang có xu hướng điều chỉnh nhẹ trong thời gian tới.
- Khẳng định sự nghiêm túc trong giao dịch, khả năng thanh toán nhanh, giảm thiểu thời gian và công sức tìm người mua khác.
- Đề nghị cam kết giữ nguyên mức giá trong khoảng thời gian nhất định để tạo sự ổn định cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 9,99 tỷ đồng là có thể chấp nhận trong trường hợp khách hàng đánh giá cao vị trí và dòng tiền cho thuê, tuy nhiên để đầu tư an toàn và tối ưu lợi nhuận, mức giá từ 8,5 đến 9 tỷ đồng là mức giá hợp lý hơn. Việc thương lượng với chủ nhà dựa trên dữ liệu thị trường thực tế và tiềm năng dòng tiền sẽ giúp đạt được thỏa thuận tốt nhất.



