Nhận định về mức giá 2,69 tỷ đồng cho lô đất 90 m² tại đường Mai Đăng Chơn, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Lô đất 5×18 m, diện tích 90 m², thuộc khu vực trung tâm Quận Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng với giá 29,89 triệu/m² tương đương 2,69 tỷ đồng được chủ nhà chào bán. Với đặc điểm đất thổ cư, hẻm ô tô tránh, vị trí gần làng Đại học, chợ và các tiện ích như nhà văn hóa, đây là một vị trí khá tiềm năng để ở hoặc đầu tư xây căn hộ cho thuê.
Mức giá 29,89 triệu/m² là tương đối cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong bối cảnh thị trường Đà Nẵng hiện nay, đặc biệt với khu vực trung tâm Quận Ngũ Hành Sơn vốn có giá đất đang tăng mạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mai Đăng Chơn, Ngũ Hành Sơn | 90 | 29,89 | 2,69 (chào bán) | 2024 Q2 | Hẻm ô tô, đất thổ cư, vị trí trung tâm |
| Ngũ Hành Sơn (hẻm ô tô gần trung tâm) | 100 | 26 – 28 | 2.6 – 2.8 | 2023 Q4 | Đất thổ cư, vị trí tương đương |
| Ngũ Hành Sơn (hẻm nhỏ, cách trung tâm 500m) | 80 – 90 | 23 – 25 | 1.85 – 2.25 | 2024 Q1 | Giá thấp hơn do hẻm nhỏ hơn, vị trí kém hơn |
| Đà Nẵng trung tâm quận khác (ví dụ Hải Châu) | 80 – 100 | 32 – 35 | 2.56 – 3.5 | 2024 Q2 | Vị trí trung tâm hơn, tiện ích nhiều hơn |
Nhận xét và khuyến nghị
- Giá 2,69 tỷ tương đương 29,89 triệu/m² là mức giá khá sát với khu vực hẻm ô tô, đất thổ cư trung tâm Quận Ngũ Hành Sơn. So với các lô đất tương đương cùng khu vực, giá này không có sự chênh lệch lớn.
- Nếu so với những lô đất có hẻm nhỏ hơn hoặc vị trí kém hơn, giá thị trường thấp hơn khoảng 23-25 triệu/m², tương đương 1,85 – 2,25 tỷ cho diện tích tương tự.
- Giá đất tại các quận trung tâm khác như Hải Châu có thể cao hơn 32-35 triệu/m², nhưng vị trí Mai Đăng Chơn vẫn có lợi thế gần làng Đại học và các tiện ích cộng đồng.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý (hiện tại đã có sổ, cần xác minh tính pháp lý rõ ràng, không tranh chấp).
- Xem xét quy hoạch xung quanh và kế hoạch phát triển của khu vực để tránh rủi ro bị ảnh hưởng bởi dự án quy hoạch khác.
- Đánh giá hạ tầng giao thông, tiện ích công cộng và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
- Thương lượng với chủ đất để có thể giảm giá do diện tích nhỏ, chiều ngang chỉ 5 m có thể hạn chế trong xây dựng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý có thể đề xuất cho lô đất này dao động trong khoảng 25 – 27 triệu/m², tức là khoảng 2,25 – 2,43 tỷ đồng. Đây là mức giá phản ánh sát giá thị trường cho các lô đất tương tự, đồng thời có thể khai thác tiềm năng vị trí tốt.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá xuống mức này, bạn có thể sử dụng các lập luận:
- Diện tích ngang 5 m khá nhỏ, hạn chế việc xây dựng hoặc phát triển dự án lớn.
- Có thể có chi phí phát sinh cho việc làm hẻm xe hơi tránh, hoặc cải tạo hạ tầng.
- So sánh với các lô đất tương đương trong khu vực có giá thấp hơn, minh chứng cho mức giá đã đưa ra.
- Đưa ra sự thiện chí mua nhanh để giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro và chi phí thời gian bán hàng.
Kết luận: Nếu bạn có nhu cầu ở thực hoặc đầu tư dài hạn, mức giá chào bán hiện tại là chấp nhận được, tuy nhiên việc thương lượng giảm giá nên được ưu tiên để có lợi hơn về tài chính.



