Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 161 m² với mặt tiền ngang 4,7m, chiều dài 34,25m, nở hậu đẹp, tọa lạc tại Ngọc Thạnh 1, xã Phước An, huyện Tuy Phước, Bình Định. Giá chào bán 920 triệu đồng tương đương khoảng 5,71 triệu đồng/m².
So với mặt bằng giá đất thổ cư tại huyện Tuy Phước hiện nay, mức giá dao động từ 4,5 – 6 triệu/m² tùy vị trí và tiện ích. Khu vực gần chợ, trường học, bệnh viện và KCN thường có giá cao hơn do tiềm năng phát triển và nhu cầu nhà ở tăng. Vị trí cách đường nhựa chính chỉ 30 mét, có móng sẵn là điểm cộng giúp tiết kiệm chi phí xây dựng ban đầu.
Tuy nhiên, chiều ngang 4,7m khá nhỏ so với mặt tiền phổ biến của các lô đất thổ cư ở vùng này (thường trên 5m), gây hạn chế về thiết kế nhà ở, đặc biệt nếu muốn xây nhà phố hoặc nhà có gara. Mức giá 5,71 triệu/m² đang ở mức cao so với trung bình khu vực nếu xét về mặt tiền và khả năng xây dựng tối ưu.
Nhận xét về giá: Giá chào 920 triệu là hơi cao so với mặt bằng chung do chiều ngang hẹp và vị trí lùi vào 30m đường nhựa. Người mua cần thương lượng giảm khoảng 5-10% để phù hợp hơn với tiềm năng sử dụng thực tế.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Đất nở hậu giúp cải thiện không gian xây dựng và phong thủy so với các lô đất hẹp ngang dạng chữ nhật đều.
- Đã có móng sẵn, giúp giảm chi phí và thời gian xây dựng, phù hợp với người cần làm nhà gấp hoặc nghỉ dưỡng.
- Gần khu công nghiệp, chợ, trường học, bệnh viện, thuận tiện cho sinh hoạt và tiềm năng tăng giá khi khu vực phát triển.
- Hướng mặt tiền nhìn ra đường lớn, dù cách 30m nhưng vẫn có thể tận dụng dễ dàng giao thông và tiện ích.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Phù hợp nhất để xây dựng nhà ở thực tế hoặc nhà nghỉ dưỡng nhỏ. Với diện tích và chiều ngang hạn chế, không tối ưu để làm nhà phố kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng lớn.
Nếu người mua có ý định đầu tư dài hạn, có thể giữ đất chờ quy hoạch mở rộng đường nhựa hoặc tăng mật độ xây dựng, nhưng cần xem kỹ quy hoạch chi tiết.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đất thổ cư xã Phước An) | Đối thủ 2 (Đất thổ cư xã Phước An) |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 161 | 150 | 180 |
| Chiều ngang (m) | 4,7 | 5,5 | 6 |
| Giá bán (triệu đồng) | 920 | 800 | 1.1 tỷ |
| Giá/m² (triệu đồng) | 5,71 | 5,33 | 6,11 |
| Pháp lý | Sổ đỏ chính chủ | Sổ đỏ | Sổ đỏ |
| Vị trí | Cách đường nhựa 30m, gần KCN, chợ, trường học | Cách đường nhựa 15m, khu dân cư đông đúc | Mặt tiền đường nhựa lớn, gần trung tâm xã |
| Tiện ích xây dựng | Đã có móng | Đất trống | Đất trống |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra quy hoạch chi tiết khu vực, đặc biệt về mở rộng đường nhựa và mật độ xây dựng.
- Xem xét hiện trạng móng có đảm bảo kỹ thuật, không bị sụt lún hoặc nứt nẻ.
- Đánh giá khả năng tiếp cận giao thông do cách đường nhựa 30m, kiểm tra đường đi có dễ dàng và không bị ngập úng.
- Kiểm tra pháp lý thật sự minh bạch, tránh trường hợp tranh chấp hoặc đất nằm trong diện quy hoạch giải tỏa.
- Do mặt tiền hẹp, cân nhắc thiết kế nhà phù hợp, tránh lãng phí chi phí xây dựng.



