Nhận định về mức giá 5,7 tỷ đồng cho mảnh đất mặt tiền TL825, xã Tân Mỹ, huyện Đức Hòa, Long An
Mảnh đất có diện tích 250 m² (6,5m x 39m), thổ cư 100%, mặt tiền tỉnh lộ 825, khu dân cư đông đúc thuận tiện kinh doanh. Giá bán được chào là 5,7 tỷ đồng, tương ứng khoảng 22,8 triệu đồng/m².
Đánh giá mức giá này: Trong bối cảnh hiện nay (năm 2024), giá đất mặt tiền tỉnh lộ ở khu vực huyện Đức Hòa, Long An dao động phổ biến từ 15-20 triệu đồng/m² tùy vị trí cụ thể và khả năng phát triển kinh doanh. Một số khu vực gần trung tâm Đức Hòa hoặc mặt tiền đường lớn giá có thể lên đến 22-25 triệu đồng/m² nhưng rất hiếm.
Với thông tin mảnh đất này:
- Vị trí mặt tiền tỉnh lộ 825, không phải mặt tiền quốc lộ hoặc đường lớn hơn như QL1A.
- Diện tích thửa đất khá dài nhưng không quá rộng (6,5m).
- Khu dân cư đông đúc, có thể kinh doanh.
Giá 22,8 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Đức Hòa, Long An.
Phân tích so sánh giá đất mặt tiền tỉnh lộ tại Đức Hòa, Long An
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (triệu đồng/m²) | Giá tổng (tỷ đồng) | Đặc điểm | Năm tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt tiền TL825, xã Tân Mỹ, Đức Hòa | 250 | 22,8 | 5,7 | Thổ cư, kinh doanh, mặt tiền đường tỉnh lộ | 2024 |
| Mặt tiền TL824, xã Mỹ Hạnh Nam, Đức Hòa | 300 | 17,5 | 5,25 | Thổ cư, gần khu công nghiệp, mặt tiền đường tỉnh lộ | 2023 |
| Mặt tiền đường nhựa xã Hòa Khánh Tây, Đức Hòa | 200 | 15 | 3 | Thổ cư, khu dân cư mới phát triển | 2023 |
| Mặt tiền QL1A, thị trấn Đức Hòa | 180 | 24 | 4,32 | Thổ cư, vị trí đắc địa, đường quốc lộ | 2024 |
Kết luận và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh và thực tế giá thị trường Long An, mức giá 5,7 tỷ đồng cho mảnh đất 250m² tại mặt tiền TL825 là khá cao và chỉ hợp lý trong trường hợp đất có vị trí cực kỳ đắc địa, tiềm năng phát triển kinh doanh vượt trội hoặc có quy hoạch tăng giá mạnh trong tương lai gần.
Nếu không có các yếu tố đặc biệt kể trên, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 4,5 – 5 tỷ đồng (tương đương 18 – 20 triệu/m²), vẫn cao hơn mặt bằng chung nhưng phù hợp với vị trí mặt tiền tỉnh lộ và tiềm năng kinh doanh.
Để thuyết phục chủ đất đồng ý giảm giá, có thể trình bày như sau:
- Tham khảo các giao dịch gần đây có giá thấp hơn, chứng minh mức giá 5,7 tỷ là vượt ngưỡng thị trường.
- Nêu rõ hạn chế về chiều rộng mặt tiền 6,5m ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh, phát triển.
- Đề xuất mức giá 4,8 – 5 tỷ đồng là mức hợp lý để giao dịch nhanh, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
- Cam kết thanh toán nhanh, không qua trung gian để giảm rủi ro và thủ tục cho chủ đất.
Tóm lại, mức giá 5,7 tỷ đồng có thể chấp nhận trong điều kiện đất có tiềm năng đặc biệt hoặc chủ nhà không vội bán. Tuy nhiên, với mặt bằng thị trường hiện tại, việc thương lượng quanh mức 4,8 – 5 tỷ đồng sẽ hợp lý và khả thi hơn.



