Nhận định về mức giá 3,7 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại Đường Ban Ban 9, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 37 triệu đồng/m² là khá cao so với mặt bằng trung bình của khu vực nhưng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định. Đất thổ cư mặt tiền, hẻm xe hơi, khu dân cư đông đúc, không ngập lụt với sổ đỏ đầy đủ là những yếu tố làm tăng giá trị của mảnh đất này.
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin lô đất B2 31 | Giá trị tham khảo khu vực | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Đường Ban Ban 9, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng | Phường Hoà Quý, đất thổ cư mặt tiền đường nhỏ, giá từ 25-35 triệu/m² tùy vị trí | Vị trí gần trung tâm, thuận tiện giao thông, tăng giá trị |
| Diện tích | 100 m² (5×20 m) | 80-150 m² phổ biến, diện tích vừa phải phù hợp xây nhà ở | Diện tích chuẩn, dễ sử dụng, không quá nhỏ |
| Hướng đất | Bắc | Hướng Bắc được xem là tốt, hợp phong thủy nhiều người | Thêm giá trị cho người mua quan tâm phong thủy |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ đỏ | Pháp lý đầy đủ là điều kiện tiên quyết | Tăng độ an tâm, giảm rủi ro |
| Đặc điểm | Mặt tiền, hẻm xe hơi, đất thổ cư toàn bộ, không ngập lụt | Ưu điểm nổi bật so với đất trong hẻm nhỏ hoặc đất nông nghiệp | Giá cao hơn đất không có các yếu tố này |
So sánh mức giá 37 triệu/m² với các dự án và giao dịch thực tế tại Quận Ngũ Hành Sơn
| Địa điểm | Loại đất | Giá/m² | Diện tích | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường Hoà Quý – Đường lớn | Đất thổ cư mặt tiền | 30 – 35 triệu | 100 – 150 m² | Giao thông thuận lợi, có sổ đỏ |
| Phường Hoà Quý – Hẻm xe hơi | Đất thổ cư | 28 – 33 triệu | 80 – 120 m² | Hẻm nhỏ, hơi xa đường chính |
| Phường Mỹ An, gần biển | Đất thổ cư, mặt tiền | 40 – 45 triệu | 80 – 100 m² | Vị trí đắc địa, giá cao |
| Lô B2 31, Đường Ban Ban 9 (đề xuất) | Đất thổ cư mặt tiền | 32 – 34 triệu | 100 m² | Hợp lý hơn, vẫn giữ ưu điểm vị trí |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ càng pháp lý, kiểm tra sổ đỏ thật sự rõ ràng và không có tranh chấp.
- Đi khảo sát thực tế khu vực để đánh giá thực trạng hạ tầng, môi trường sống.
- Thương lượng với chủ đất dựa trên các căn cứ thị trường và ưu điểm của lô đất.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực để tránh rủi ro bị thu hồi hoặc thay đổi mục đích sử dụng.
- Tính toán chi phí phát sinh như thuế, phí chuyển nhượng để dự trù ngân sách.
Đề xuất và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên khảo sát thị trường, mức giá hợp lý hơn cho lô đất này nên nằm trong khoảng 32 – 34 triệu đồng/m², tương đương 3,2 – 3,4 tỷ đồng cho 100 m². Đây là mức giá vẫn phản ánh đúng ưu điểm vị trí, pháp lý và tiện ích nhưng giảm nhẹ áp lực tài chính cho người mua.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể trình bày như sau:
- Đưa ra các số liệu tham khảo thực tế từ các giao dịch gần khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
- Nhấn mạnh việc bạn đã có thiện chí mua ngay nếu mức giá phù hợp, giúp chủ nhà nhanh chóng thanh khoản.
- Trình bày các rủi ro tiềm ẩn về thị trường hiện tại, giúp chủ nhà hiểu cần điều chỉnh giá cho phù hợp.
- Đề xuất phương thức thanh toán nhanh gọn, giúp chủ nhà thuận lợi hơn trong giao dịch.



