Nhận định về mức giá 2,05 tỷ đồng cho nhà kiệt ô tô tại Trần Cao Vân, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Giá được đưa ra là 2,05 tỷ đồng cho căn nhà diện tích sử dụng 35 m², tức tương đương khoảng 136,67 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Thanh Khê, đặc biệt với căn nhà trong hẻm và diện tích đất chỉ 15 m².
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Nhà hiện tại (Trần Cao Vân) | Tham khảo khu vực Quận Thanh Khê | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 35 m² | 35-50 m² phổ biến | Nhà nhỏ, phù hợp với gia đình nhỏ hoặc đầu tư cho thuê |
| Diện tích đất | 15 m² | 30-50 m² thường thấy | Nhà nở hậu có thể bù lại chút về không gian |
| Giá/m² | 136,67 triệu/m² | 70-100 triệu/m² đối với nhà hẻm xe hơi tại khu vực trung tâm Đà Nẵng | Giá cao hơn 30-50% so với mặt bằng chung |
| Vị trí | Gần biển, trung tâm, hẻm ô tô đậu trước nhà | Gần trung tâm, hẻm nhỏ xe máy chủ yếu | Ưu thế vị trí biển và ô tô đậu tạo giá trị tăng |
| Tình trạng nội thất | Nội thất cao cấp, 2 phòng ngủ, 2 WC | Thường nội thất cơ bản | Giá có thể cộng thêm cho nội thất tốt và nhà mới |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng chính chủ | Pháp lý rõ ràng | Điểm cộng giúp giao dịch an toàn |
Nhận xét về mức giá
Mức giá 2,05 tỷ đồng là khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Thanh Khê cho nhà trong hẻm có diện tích đất và sử dụng nhỏ, dù có nội thất cao cấp và vị trí gần biển. Tuy nhiên, nếu khách mua đánh giá cao việc có ô tô đậu trước nhà, nội thất đầy đủ và vị trí trung tâm, đồng thời có kế hoạch sử dụng lâu dài hoặc cho thuê giá cao, thì mức giá này có thể được xem xét.
Những lưu ý khi muốn xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý sổ hồng, diện tích đất thực tế và quy hoạch khu vực.
- Xem xét tình trạng thực tế của căn nhà, nội thất và tiện ích xung quanh.
- Đánh giá khả năng sinh lời nếu mua để cho thuê hoặc khả năng tăng giá trong tương lai.
- Thương lượng giá dựa trên hạn chế về diện tích đất nhỏ và vị trí trong hẻm, dù có ưu thế ô tô đậu.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá khoảng 1,6 – 1,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, tương đương khoảng 90-110 triệu đồng/m², phù hợp với đặc điểm diện tích nhỏ, hẻm ô tô nhưng không phải mặt tiền, và vẫn cộng thêm giá trị nội thất cao cấp cũng như vị trí gần biển.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể trình bày:
- So sánh giá thị trường với các căn nhà tương tự trong khu vực.
- Nêu rõ hạn chế về diện tích đất nhỏ và chiều dài hẹp.
- Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán rõ ràng để giúp chủ nhà giao dịch thuận lợi.
- Nhấn mạnh rằng mức giá hiện tại khá cao, có thể làm khó trong việc bán nhanh.
Tóm lại, nếu bạn là người mua có nhu cầu ở thực và đánh giá cao vị trí cùng nội thất thì mức giá trên vẫn có thể chấp nhận được, nhưng nếu muốn đầu tư hoặc mua để ở với chi phí hợp lý hơn thì nên thương lượng giảm giá.



