Nhận định về mức giá 1,7 tỷ đồng cho căn hộ 2PN-1WC tại Bcons Solary, Dĩ An, Bình Dương
Căn hộ có diện tích 47 m², với giá 36,17 triệu/m² tương đương tổng giá 1,7 tỷ đồng được đưa ra tại dự án Bcons Solary, quận Thành phố Dĩ An, Bình Dương. Đây là dự án chung cư chưa bàn giao, giấy tờ pháp lý hiện tại là hợp đồng đặt cọc, hướng ban công Đông Nam và cửa chính Tây Bắc. Dưới góc độ chuyên gia bất động sản hiện nay trên thị trường, mức giá này có thể được xem là khá cao so với mặt bằng chung
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Dự án/ Vị trí | Diện tích (m²) | Loại căn hộ | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Trạng thái pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bcons Solary, Dĩ An | 47 | 2PN-1WC | 36,17 | 1,7 | Hợp đồng đặt cọc (chưa bàn giao) | Hướng Đông Nam |
| Opal Boulevard, Dĩ An | 50 | 2PN-1WC | 32 – 34 | 1,6 – 1,7 | Đã có sổ hồng | Gần trung tâm, tiện ích đầy đủ |
| Celadon City (TP. Thủ Đức, gần Dĩ An) | 48 – 52 | 2PN-1WC | 33 – 35 | 1,58 – 1,8 | Đã bàn giao, sổ hồng đầy đủ | Vị trí thuận tiện, tiện ích đồng bộ |
| Dream City, Dĩ An | 45 – 50 | 2PN-1WC | 30 – 33 | 1,35 – 1,65 | Đang hoàn thiện, hợp đồng đặt cọc | Giá mềm hơn, vị trí hơi xa trung tâm |
Nhận xét về giá và đề xuất
So với các dự án cùng khu vực và phân khúc tương đương, giá 36,17 triệu/m² tại Bcons Solary có phần nhỉnh hơn trong khi dự án chưa bàn giao và chỉ có hợp đồng đặt cọc, chưa có sổ hồng. Điều này khiến mức giá tổng 1,7 tỷ đồng trở nên khá cao so với giá trị thực nhận được trong thời điểm hiện tại.
Trong trường hợp bạn muốn xuống tiền, bạn nên cân nhắc những điểm sau:
- Kiểm tra kỹ tiến độ dự án, thời gian bàn giao dự kiến để tránh rủi ro bị chậm tiến độ hoặc thay đổi pháp lý.
- Xác minh tính pháp lý, ưu tiên giao dịch khi có sổ hồng hoặc hợp đồng mua bán chính thức thay vì chỉ hợp đồng đặt cọc.
- So sánh giá các căn hộ tương tự trong khu vực để làm cơ sở thương lượng.
- Đánh giá tiện ích nội khu và ngoại khu cũng như hạ tầng giao thông xung quanh để đảm bảo giá trị căn hộ trong tương lai.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên các phân tích so sánh, mức giá hợp lý hơn cho căn hộ này nên dao động trong khoảng từ 32 đến 34 triệu/m², tương đương tổng giá khoảng 1,5 – 1,6 tỷ đồng. Đây là mức giá phản ánh đúng giá trị căn hộ chưa bàn giao và rủi ro pháp lý hiện tại.
Để thuyết phục chủ bất động sản chấp nhận mức giá này, bạn có thể:
- Trình bày các dữ liệu so sánh với dự án tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhưng đã có pháp lý rõ ràng hoặc tiến độ bàn giao gần hơn.
- Nhấn mạnh việc bạn sẵn sàng thanh toán nhanh, giảm thiểu rủi ro tài chính cho bên bán.
- Đề nghị ký hợp đồng rõ ràng, có điều khoản bảo đảm tiến độ và quyền lợi người mua để đảm bảo an tâm.
- Đặt vấn đề về rủi ro pháp lý và chưa bàn giao để yêu cầu giảm giá hợp lý, tránh trường hợp mất giá hoặc chậm trễ về sau.


