Nhận xét về mức giá 4,19 tỷ đồng cho lô đất 83,4 m² tại Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 83,4 m², chiều ngang 5m và chiều dài 16,7m, mức giá đang chào bán là 4,19 tỷ đồng, tương đương khoảng 50,24 triệu đồng/m². Lô đất thuộc dự án Vạn Phát Hưng, đã có sổ đỏ, thuộc loại đất nền dự án, vị trí tại phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức (trước đây là Quận 9).
Đánh giá mức giá này:
- Giá 50,24 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nền dự án tại khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt là các khu vực lân cận thuộc Quận 9 cũ.
- Ưu điểm: vị trí đất có sổ hồng chính chủ, đất thổ cư, đã hoàn thiện hạ tầng. Đây là điểm cộng giúp nâng giá trị lô đất.
- Nhược điểm: so với các lô đất nền khác trong khu vực gần đó, mức giá này tương đối cao, có thể kén khách đầu tư hoặc mua ở thực.
So sánh giá đất nền dự án tại Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ) gần đây
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Long Trường | 100 | 4,5 | 45 | Đã có sổ | Đất nền dự án, ngang 5m |
| Phường Trường Thạnh | 90 | 3,8 | 42,2 | Đã có sổ | Đất thổ cư, mặt tiền đường nhựa 6m |
| Phường Phước Long B | 80 | 3,6 | 45 | Đã có sổ | Đất dự án liền kề, gần tiện ích |
| Phường Long Phước | 85 | 3,9 | 45,9 | Đã có sổ | Đất nền dự án, hạ tầng hoàn chỉnh |
Nhận định và đề xuất giá hợp lý
Qua bảng so sánh, mức giá trung bình thị trường khu vực Thành phố Thủ Đức cho đất nền dự án từ 80-100 m² dao động khoảng 42 – 46 triệu đồng/m². Mức giá 50,24 triệu/m² đang chào bán cao hơn 10-15% so với mặt bằng chung.
Do đó, mức giá 4,19 tỷ đồng (50,24 triệu/m²) là khá cao, chỉ phù hợp khi khách hàng đánh giá cao vị trí cụ thể, tiềm năng tăng giá nhanh hoặc có nhu cầu đầu tư ngắn hạn tìm kiếm lợi nhuận từ sự tăng giá.
Nếu là người mua thực sự có nhu cầu ở hoặc đầu tư an toàn, tôi đề xuất giá hợp lý hơn trong khoảng 3,7 – 3,9 tỷ đồng (tương đương 44,5 – 46,7 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng giá chung và vẫn đảm bảo giá trị pháp lý, vị trí, hạ tầng.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế tại khu vực để chủ nhà hiểu mức giá 50,24 triệu/m² đang cao hơn mặt bằng.
- Nhấn mạnh rằng mức giá đề xuất vẫn ở mức cạnh tranh, đảm bảo giao dịch nhanh và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có thể chững lại hoặc có sự điều chỉnh giá.
- Đề xuất phương án thương lượng linh hoạt, ví dụ giảm giá trực tiếp hoặc hỗ trợ chi phí sang tên, giấy tờ để tăng sức hấp dẫn cho người mua.
- Nêu rõ thiện chí, cam kết mua nhanh nếu chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý để tạo động lực quyết định bán.
Tóm lại, mức giá 4,19 tỷ đồng là có thể chấp nhận trong trường hợp khách hàng có nhu cầu đầu tư hoặc đánh giá cao vị trí đặc thù. Tuy nhiên, với đại đa số người mua, mức giá này cần được điều chỉnh giảm xuống khoảng 3,7 – 3,9 tỷ đồng để đảm bảo tính hợp lý và khả năng giao dịch thành công.


