Nhận xét về mức giá 968 triệu cho nhà tại Đường Nguyễn Khuyến, Phường Trảng Dài, TP Biên Hòa
Dựa trên các thông tin chi tiết về bất động sản này, ta có:
- Diện tích sử dụng: 120 m²
- Diện tích đất: 60 m² (chiều ngang 5 m, chiều dài 12 m)
- Số tầng: 1 (1 lầu 1 trệt)
- Pháp lý: Sổ chung, công chứng vi bằng
- Loại hình nhà: Nhà trong hẻm có thể xe hơi vào được
- Giá trên mỗi m² sử dụng: 16,13 triệu đồng
- Tình trạng nội thất: Hoàn thiện cơ bản
Với mức giá 968 triệu đồng, tương đương 16,13 triệu/m² sử dụng, giá này ở khu vực Biên Hòa, đặc biệt tại phường Trảng Dài, thuộc phân khúc trung bình khá.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trảng Dài, Biên Hòa | Nhà 1 trệt 1 lầu, hoàn thiện cơ bản | 120 (sử dụng) | 16 – 18 | 960 – 1.080 | Nhà trong hẻm, pháp lý sổ chung |
| Phường Tân Phong, Biên Hòa | Nhà 1 trệt 1 lầu, hoàn thiện khá | 100 – 130 | 18 – 20 | 1.800 – 2.600 | Nhà mặt tiền, sổ riêng |
| Phường Long Bình, Biên Hòa | Nhà 1 trệt, hoàn thiện cơ bản | 80 – 100 | 14 – 16 | 1.120 – 1.600 | Nhà trong hẻm, sổ riêng |
Nhìn chung, giá 16,13 triệu/m² tại Trảng Dài là tương đối hợp lý so với khu vực tương đương có pháp lý và tình trạng nhà tương tự, nhưng vẫn có thể thương lượng do:
- Pháp lý là sổ chung, không phải sổ riêng, tiềm ẩn rủi ro hơn.
- Nhà trong hẻm, dù có thể xe hơi vào, nhưng không phải mặt tiền, ảnh hưởng giá trị.
- Tình trạng hoàn thiện cơ bản, cần đầu tư thêm để nâng cấp.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ về pháp lý: do sổ chung và công chứng vi bằng, cần làm rõ quyền sở hữu, tránh tranh chấp.
- Đánh giá thực tế hiện trạng nhà: chi phí sửa chữa, nâng cấp nội thất có phù hợp với dự toán không.
- Đánh giá tiện ích xung quanh: gần chợ, khu dân cư, hẻm có xe hơi vào được, phù hợp nhu cầu sinh hoạt và di chuyển.
- Xem xét khả năng tăng giá trong tương lai dựa trên quy hoạch và phát triển khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 900 – 920 triệu đồng, thấp hơn khoảng 5-7% so với giá chào bán để bù trừ rủi ro pháp lý và chi phí hoàn thiện.
Chiến lược thương lượng:
- Nhấn mạnh rủi ro pháp lý sổ chung cần chi phí và thời gian xử lý.
- Đề cập đến việc nhà mới hoàn thiện cơ bản, cần đầu tư thêm.
- Nêu rõ khả năng bạn có thể thanh toán nhanh, thuận tiện cho chủ nhà.
- So sánh với các căn tương tự có giá thấp hơn hoặc sổ riêng để làm cơ sở đề nghị.
Nếu chủ nhà không đồng ý mức giá này, bạn có thể cân nhắc thêm các yếu tố khác như hỗ trợ chi phí hoàn thiện hoặc đề nghị chia sẻ chi phí chuyển nhượng để tìm điểm cân bằng.



