Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại hẻm lớn đường Bạch Đằng, Quận Tân Bình
Mức giá 330 triệu đồng/tháng cho toàn bộ mặt bằng hơn 1.115 m² tại vị trí Quận Tân Bình là mức giá khá cao, nhưng không hoàn toàn thiếu hợp lý nếu xem xét các yếu tố về vị trí, quy mô và tiện ích đi kèm.
Đây là một tòa nhà mới hoàn thiện với cơ sở hạ tầng hiện đại: 1 hầm, 1 trệt, 1 lửng, 5 lầu và sân thượng rộng 135 m², không có cột trên sàn giúp tối ưu không gian sử dụng, có 2 thang máy tốc độ cao và hầm để xe rộng rãi. Các tiện ích này phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu mặt bằng rộng, nhiều tầng để tổ chức các khu vực chức năng riêng biệt hoặc khai thác đa dạng mục đích kinh doanh.
Vị trí tại Quận Tân Bình – một khu vực trung tâm, khá phát triển về giao thương, giao thông thuận tiện, cũng là điểm cộng lớn cho giá thuê này.
So sánh mức giá với thị trường tương tự tại Quận Tân Bình và các khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm lớn đường Bạch Đằng, Q.Tân Bình | 1.115 | 330 | 0.296 | Tòa nhà mới, nhiều tiện ích, thang máy, hầm xe |
| Đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình | 800 | 220 | 0.275 | Văn phòng mặt tiền, cũ hơn |
| Đường Hoàng Văn Thụ, Q.Tân Bình | 1.000 | 280 | 0.280 | Văn phòng mới, không có hầm để xe |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Q.Phú Nhuận | 900 | 270 | 0.300 | Văn phòng mới, khu vực trung tâm |
Phân tích chi tiết và lưu ý khi quyết định thuê
Từ bảng so sánh trên, mức giá trung bình khoảng 0.28 – 0.30 triệu đồng/m²/tháng cho các mặt bằng văn phòng, kinh doanh tại khu vực trung tâm Tân Bình và Phú Nhuận là khá điển hình.
Với mức giá 330 triệu cho 1.115 m², tương đương 0.296 triệu/m², mặt bằng này nằm trong khung giá hợp lý, nhất là khi có ưu đãi hỗ trợ thiết kế công năng, miễn phí setup ban đầu và nhiều tiện ích đi kèm.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý:
- Nhà đang trong giai đoạn hoàn thiện nên cần xác nhận tiến độ, chất lượng hoàn thiện cuối cùng.
- Chi phí chưa bao gồm thuế VAT và phí vận hành, cần tính toán tổng chi phí để tránh vượt ngân sách.
- Ưu tiên khách thuê tự vận hành, tự đóng thuế, nên cần chuẩn bị về năng lực pháp lý và nhân sự vận hành.
- Hợp đồng dài hạn được thương lượng giá, vì vậy cần cân nhắc cam kết thời gian thuê.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Với các phân tích trên, nếu bạn muốn thương lượng mức giá hợp lý hơn, có thể đề xuất mức giá trong khoảng 280 – 300 triệu đồng/tháng (tương đương 0.25 – 0.27 triệu/m²/tháng).
Lý do thuyết phục chủ nhà:
- Số tiền thuê 330 triệu là cao hơn một chút so với các mặt bằng tương tự trong khu vực.
- Nhà đang trong giai đoạn hoàn thiện, rủi ro về tiến độ và chất lượng còn tiềm ẩn.
- Cam kết thuê dài hạn sẽ đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, bạn có thể đề nghị giảm giá để đổi lấy hợp đồng dài hơn.
- Bạn có thể đề xuất tự vận hành, tự đóng thuế giúp giảm bớt gánh nặng quản lý cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 330 triệu đồng/tháng là phù hợp với mặt bằng và tiện ích hiện có, đặc biệt nếu bạn cần một không gian rộng rãi, hiện đại, nhiều tiện ích hỗ trợ vận hành.
Nếu ngân sách hạn chế hoặc muốn tối ưu chi phí, bạn có thể thương lượng giảm giá về khoảng 280-300 triệu đồng/tháng với các lý do thuyết phục chủ nhà như đã nêu ở trên.
Đồng thời, cần kiểm tra kỹ các điều khoản hợp đồng, phí phát sinh và tiến độ hoàn thiện để đưa ra quyết định chính xác và an toàn nhất.



