Nhận định tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường số 20, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức
Mức giá thuê 130 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 300 m², bao gồm hầm, 5 lầu và thang máy tại khu vực Đường số 20, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức có thể được xem là cao so với mặt bằng chung thị trường hiện nay. Tuy nhiên, điều này cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí cụ thể, tiện ích đi kèm, và tiềm năng kinh doanh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường số 20, P. An Khánh, TP. Thủ Đức | 300 | Mặt bằng kinh doanh, hầm + 5 lầu, thang máy | 130 | 0.43 | Vị trí tập trung văn phòng, giao thông thuận tiện |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, P. Bình Trưng Đông, TP. Thủ Đức | 250 | Mặt bằng kinh doanh, 3 lầu | 80 | 0.32 | Vị trí tương tự, ít tầng hơn |
| Đường Lê Văn Việt, P. Hiệp Phú, TP. Thủ Đức | 280 | Mặt bằng kinh doanh 4 lầu, không có hầm | 90 | 0.32 | Không có hầm, tiện ích thấp hơn |
| Đường số 13, P. An Phú, TP. Thủ Đức | 320 | Mặt bằng kinh doanh, 5 lầu, chưa có hầm | 110 | 0.34 | Vị trí gần trung tâm, chưa có hầm |
Đánh giá và nhận xét
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy mức giá thuê khoảng 0.32 – 0.34 triệu đồng/m²/tháng là phổ biến đối với mặt bằng kinh doanh có quy mô tầng tương đương, mặc dù chưa bao gồm hầm hoặc thang máy. Trong khi đó, mức giá 0.43 triệu đồng/m²/tháng cho mặt bằng có hầm và thang máy tại vị trí đường số 20, P. An Khánh là cao hơn khoảng 25-35% so với các bất động sản tương tự trong khu vực.
Tuy nhiên, nếu mặt bằng này có trang bị hầm để xe rộng rãi, thang máy hoạt động tốt, và đặc biệt nằm trên tuyến đường có mật độ lưu thông cao, tập trung nhiều văn phòng và hoạt động thương mại, thì mức giá này có thể được chấp nhận đối với những khách thuê có nhu cầu đặc biệt về tiện ích và hình ảnh thương hiệu.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá từ 100 triệu đến 110 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, tương đương khoảng 0.33 – 0.37 triệu đồng/m²/tháng, vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà trong khi phù hợp hơn với thị trường.
Khi thương lượng, khách thuê nên:
- Đưa ra dẫn chứng so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực.
- Nhấn mạnh về tính ổn định thuê dài hạn nếu có thể cam kết.
- Đề xuất thanh toán trước nhiều tháng để tăng tính hấp dẫn.
- Yêu cầu cải thiện hoặc bảo trì các tiện ích như thang máy, hệ thống an ninh để đảm bảo chất lượng mặt bằng.
Với cách tiếp cận này, chủ nhà có thể giảm giá nhưng vẫn đảm bảo thu nhập ổn định và giữ được khách thuê chất lượng.


