Nhận định về mức giá thuê 106 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh 1500m² tại Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức
Mức giá 106 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 70.700 đồng/m²/tháng là mức giá khá cạnh tranh đối với kho xưởng mặt bằng kinh doanh tại khu vực TP Thủ Đức, đặc biệt là vị trí ngay trên Quốc lộ 13 – tuyến đường chính kết nối nhiều khu vực trọng điểm như Bình Thạnh, sân bay Tân Sơn Nhất, Q12.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức | Kho xưởng mặt bằng kinh doanh | 1500 | 70,700 | 106 | Vị trí gần Quốc lộ 13, xe container ra vào, đã có PCCC |
| Quận 12 | Kho xưởng tương tự | 1000 | 75,000 | 75 | Kho có trần cao, điện 3 pha, đường xe container |
| Bình Tân | Kho xưởng | 1200 | 65,000 | 78 | Gần khu công nghiệp, giao thông thuận tiện |
| Quận Bình Thạnh | Mặt bằng kinh doanh nhỏ hơn | 800 | 90,000 | 72 | Vị trí trung tâm, phù hợp làm văn phòng hoặc kho nhỏ |
Nhận xét chi tiết
– Mức giá thuê 106 triệu/tháng cho diện tích 1500m² tương đương 70.700 đồng/m²/tháng là mức giá hợp lý trong bối cảnh mặt bằng có trần cao, điện 3 pha, hệ thống phòng cháy chữa cháy đầy đủ, vị trí thuận lợi cho xe container và giao thông liên kết vùng tốt.
– So với các khu vực lân cận như Quận 12, Bình Tân hay Bình Thạnh, giá thuê này nằm trong khoảng trung bình đến thấp, đặc biệt khi diện tích lớn giúp giảm chi phí trên mỗi mét vuông.
– Vị trí nằm ngay trên Quốc lộ 13, gần các tuyến đường huyết mạch và sân bay Tân Sơn Nhất, phù hợp đa dạng mục đích từ kho vận đến xưởng sản xuất và văn phòng kinh doanh.
Những lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Bất động sản đã có sổ đỏ rõ ràng, không bị tranh chấp.
- Xem xét chi tiết hợp đồng thuê: Thời hạn thuê, điều kiện bảo trì, sửa chữa, trách nhiệm về PCCC, điện nước.
- Kiểm tra hạ tầng kỹ thuật: Trần cao, hệ thống điện 3 pha, hệ thống PCCC thực tế có hoạt động tốt không.
- Đánh giá khả năng vận hành xe container ra vào thuận tiện, không bị cấm giờ hoặc giới hạn tải trọng.
- Thương lượng mức giá thuê và các điều khoản đi kèm như ưu đãi giảm giá cho thuê dài hạn hoặc thanh toán linh hoạt.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
– Với mức giá tham khảo trên thị trường, bạn có thể đề xuất mức thuê khoảng 90-95 triệu đồng/tháng (tương đương 60.000-63.000 đồng/m²/tháng) nếu dự định thuê dài hạn từ 3 năm trở lên.
– Lý do thuyết phục:
+ Thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn kho xưởng tương đương với giá thuê thấp hơn.
+ Nếu thuê dài hạn, chủ nhà sẽ có nguồn thu ổn định, giảm rủi ro mặt bằng trống.
+ Bạn có thể cam kết thanh toán đúng hạn và chịu trách nhiệm bảo trì cơ bản.
+ Đề nghị giảm giá hoặc ưu đãi về chi phí điện nước, phí quản lý để giảm tổng chi phí vận hành.
Kết luận: Mức giá 106 triệu đồng/tháng là hợp lý trong nhiều trường hợp nhất định, đặc biệt khi bạn cần mặt bằng lớn, vị trí thuận tiện và trang bị kỹ thuật đầy đủ. Tuy nhiên, nếu bạn thuê lâu dài và có thể cân nhắc thêm các phương án thương lượng, mức giá thuê khoảng 90-95 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và có thể thuyết phục chủ nhà đồng ý.


