Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 2MT 101 Sương Nguyệt Ánh – Tôn Thất Tùng, Quận 1
Với diện tích khoảng 1000 m² (17x21m, trệt 5 lầu) tại vị trí đắc địa thuộc Quận 1, trung tâm Tp Hồ Chí Minh, mức giá thuê 220 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh hai mặt tiền ngay góc đường là mức giá cao nhưng không phải quá bất hợp lý. Quận 1 là khu vực trung tâm thành phố, mật độ thương mại, dịch vụ tập trung cao, đặc biệt gần bệnh viện Phụ Sản Quốc Tế, phù hợp cho các hoạt động kinh doanh có yêu cầu vị trí đắc địa, tầm nhìn tốt, lưu lượng người qua lại đông.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Mức giá tham khảo khu vực Quận 1 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền, đường Sương Nguyệt Ánh – Tôn Thất Tùng, ngay BV Phụ Sản Quốc Tế | Trung tâm Quận 1, nhiều mặt tiền, khu phố thương mại sầm uất | Vị trí đắc địa, thuận lợi kinh doanh, tăng giá trị thương hiệu |
| Diện tích | 1000 m² (trệt + 5 tầng) | Thường mặt bằng kinh doanh diện tích nhỏ hơn 300-500 m² ở Quận 1 có giá thuê từ 50-150 triệu/tháng | Diện tích lớn, phù hợp chuỗi thương hiệu hoặc văn phòng, giá thuê tính trên tổng diện tích là hợp lý |
| Giá thuê | 220 triệu đồng/tháng |
– Mặt bằng nhỏ hơn (khoảng 200-300 m²) có giá thuê từ 70-120 triệu/tháng – Mặt bằng lớn hơn, vị trí 2 mặt tiền, mức giá có thể dao động từ 150-250 triệu/tháng tùy thương lượng |
Giá thuê đang ở mức cao nhưng chấp nhận được với diện tích và vị trí như trên. |
| Pháp lý | Đã có sổ, hợp đồng ký trực tiếp chính chủ | Pháp lý rõ ràng là ưu điểm lớn | Đảm bảo tính minh bạch, giảm rủi ro tranh chấp |
Lưu ý quan trọng khi muốn xuống tiền thuê
- Xác minh kỹ hợp đồng thuê: Cần kiểm tra rõ điều khoản về thời gian thuê, tăng giá thuê hàng năm, chi phí phát sinh (phí dịch vụ, bảo trì, thuế,…).
- Điều kiện bàn giao mặt bằng: Kiểm tra hiện trạng, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy, an ninh đảm bảo phù hợp mục đích kinh doanh.
- Khả năng thương lượng giá: Mức giá có thể thương lượng giảm 5-10% nếu ký hợp đồng dài hạn hoặc thanh toán trước.
- Đánh giá khả năng sinh lời: Xác định doanh thu dự kiến từ hoạt động kinh doanh để đảm bảo chi phí thuê hợp lý.
- Phân tích thị trường cạnh tranh: So sánh các mặt bằng tương tự để đảm bảo không thuê với giá quá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, giá thuê khoảng 180-200 triệu đồng/tháng sẽ là mức hợp lý hơn, cân bằng giữa vị trí đắc địa và chi phí thuê cho doanh nghiệp. Để thuyết phục chủ bất động sản giảm giá, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Cam kết thuê dài hạn (từ 3-5 năm) giúp chủ nhà đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Thanh toán trước nhiều tháng hoặc đặt cọc cao để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Điểm mạnh về pháp lý và mặt bằng lớn, nhưng thị trường có nhiều lựa chọn, đề nghị mức giá phù hợp với mặt bằng chung.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí sửa chữa hoặc bảo trì để giảm tổng chi phí đầu tư ban đầu.
Việc thương lượng bằng cách thể hiện thiện chí, hợp tác lâu dài và dựa trên dữ liệu so sánh thực tế sẽ tăng khả năng đạt được mức giá mong muốn.


