Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Hoàng Quốc Việt, Phường An Đông, Thành phố Huế
Giá thuê 42 triệu đồng/tháng cho 750 m² (bao gồm 3 tầng, mỗi tầng khoảng 250 m²) ngay sát Aeon Mall Huế là mức giá khá cao trong bối cảnh hiện tại của thị trường bất động sản Huế. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong trường hợp mặt bằng có vị trí đắc địa, tiện ích đầy đủ, không bị ngập lụt, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh như văn phòng, trung tâm anh ngữ, thẩm mỹ viện, khu vui chơi giải trí.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hoàng Quốc Việt, sát Aeon Mall Huế | 750 | 42 | 56 | Mặt bằng kinh doanh 3 tầng | Vị trí trung tâm, không ngập lụt, phù hợp đa dạng kinh doanh |
| Đường Lê Lợi, TP. Huế | 500 | 25 | 50 | Mặt bằng kinh doanh 1 tầng | Vị trí trung tâm, diện tích nhỏ hơn |
| Đường Nguyễn Huệ, TP. Huế | 600 | 28 | 46.7 | Văn phòng cho thuê | Chưa có tầng lầu, tiện ích trung bình |
| Phường Trường An, TP. Huế | 800 | 35 | 43.75 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Gần trung tâm, ít tiện ích hơn |
Nhận xét so sánh
Từ bảng so sánh trên, giá thuê 42 triệu đồng/tháng tương đương 56 nghìn đồng/m²/tháng cao hơn khoảng 10-20% so với mức giá trung bình của các mặt bằng, văn phòng tương tự tại TP. Huế. Tuy nhiên, do mặt bằng có nhiều ưu điểm như vị trí sát Aeon Mall, 3 tầng trống liên thông, không lo ngập lụt, diện tích lớn và phù hợp đa dạng loại hình kinh doanh, mức giá này có thể được chấp nhận nếu khách thuê đánh giá cao các tiện ích và tiềm năng kinh doanh tại đây.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ bất động sản
Dựa trên dữ liệu thực tế và tình hình thị trường, một mức giá hợp lý hơn để thương lượng có thể là 35-38 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, đồng thời phù hợp với sức hấp thụ của thị trường cho thuê tại Huế, giúp tăng khả năng tìm được khách thuê lâu dài.
Các luận điểm có thể dùng để thuyết phục chủ nhà giảm giá gồm:
- So sánh giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, minh chứng bằng dữ liệu thực tế.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có khách thuê ổn định lâu dài, tránh tình trạng để trống mặt bằng gây thiệt hại.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn với điều khoản tăng giá theo lộ trình phù hợp, giúp chủ nhà yên tâm về thu nhập trong tương lai.
- Nêu bật các chi phí phát sinh có thể làm giảm lợi nhuận thực tế như bảo trì, quản lý, thuế,…
Kết luận
Mức giá 42 triệu đồng/tháng là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được nếu khách thuê coi trọng vị trí và tiện ích vượt trội của mặt bằng. Tuy nhiên, để phù hợp hơn với thị trường và tăng tính cạnh tranh, mức giá thuê từ 35-38 triệu đồng/tháng sẽ là lựa chọn hợp lý hơn và có cơ sở thuyết phục chủ nhà đồng ý điều chỉnh giá.


