Check giá "Cho thuê căn hộ"

Giá: 7,5 triệu/tháng 56 m²

  • Loại hình căn hộ

    Chung cư

  • Quận, Huyện

    Thành phố Thủ Đức

  • Hướng ban công

    Tây

  • Block/Tháp

    B

  • Số tiền cọc

    7.500.000 đ/tháng

  • Hướng cửa chính

    Bắc

  • Tầng số

    11

  • Tình trạng nội thất

    Nhà trống

  • Giấy tờ pháp lý

    Đang chờ sổ

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    2 phòng

  • Diện tích

    56 m²

  • Số phòng vệ sinh

    2 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Bình Trưng Đông (Quận 2 cũ)

Số 2, Phường Bình Trưng Đông (Quận 2 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

05/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá thuê 7,5 triệu/tháng căn hộ 2 phòng ngủ, 56 m² tại Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức

Với mức giá thuê 7,5 triệu đồng/tháng cho căn hộ 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh trên diện tích 56 m², tại vị trí Phường Bình Trưng Đông (Quận 2 cũ), Tp. Thủ Đức, mức giá này có thể coi là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay nếu căn hộ đảm bảo tiêu chuẩn về tiện ích và pháp lý.

Phân tích chi tiết và so sánh thị trường

Tiêu chí Thông tin căn hộ đề xuất Điểm so sánh Giá thuê tham khảo (triệu đồng/tháng)
Diện tích 56 m² Tương đương
Số phòng ngủ / phòng vệ sinh 2PN / 2WC Tương đương
Vị trí Phường Bình Trưng Đông, Tp. Thủ Đức Phường Bình Trưng Đông, Tp. Thủ Đức
Nội thất Nhà trống Nhà trống 7,0 – 8,0
Tiện ích Hồ bơi, gần trường học, chợ, bệnh viện, an ninh Tiện ích đầy đủ, tiêu chuẩn khu vực
Pháp lý Đang chờ sổ Thường căn hộ bàn giao sẽ có sổ hồng, chờ sổ có thể ảnh hưởng đến giá thuê

Căn hộ tương tự tại khu vực Thủ Đức có mức giá thuê dao động phổ biến từ 7 đến 8 triệu đồng/tháng cho căn 2 phòng ngủ diện tích khoảng 50-60 m², tùy thuộc vào nội thất, tiện ích và pháp lý.

Những lưu ý quan trọng trước khi quyết định thuê

  • Pháp lý: Căn hộ đang trong tình trạng “đang chờ sổ” có thể gây rủi ro khi làm hợp đồng thuê dài hạn, bạn nên yêu cầu xem giấy tờ liên quan hoặc đảm bảo có biên bản cam kết rõ ràng về thời gian cấp sổ.
  • Nội thất: Nhà trống đồng nghĩa bạn sẽ cần chi thêm chi phí trang bị nội thất nếu cần thiết. Điều này cũng ảnh hưởng đến ngân sách tổng thể khi thuê.
  • Phí quản lý: Phí quản lý 6.500 đồng/m²/tháng là mức phí phổ biến, bạn nên xác nhận rõ các dịch vụ đi kèm để tránh phát sinh ngoài ý muốn.
  • Điều kiện thanh toán và cọc: Bạn nên thương lượng rõ ràng về số tiền cọc và lịch thanh toán để đảm bảo quyền lợi.

Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng

Dựa trên thực tế thị trường và các yếu tố nêu trên, nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro, mức giá thuê khoảng 7 – 7,2 triệu đồng/tháng sẽ là mức hợp lý hơn so với giá đề xuất 7,5 triệu đồng. Mức giá này phù hợp khi căn hộ chưa có sổ hồng và chưa trang bị nội thất đủ dùng.

Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:

  • Căn hộ chưa có sổ hồng nên tiềm ẩn rủi ro pháp lý, cần mức giá thuê thấp hơn để bù đắp.
  • Nhà trống, bạn sẽ phải đầu tư thêm nội thất nên cần giảm giá để cân đối chi phí.
  • Cam kết thuê lâu dài giúp chủ nhà có nguồn thu ổn định, nên đề nghị giảm giá để đôi bên cùng có lợi.

Việc thương lượng dựa trên các yếu tố thực tế và minh bạch sẽ giúp bạn đạt được mức giá thuê phù hợp và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thuê căn hộ.

Thông tin BĐS

Mình có 1 căn hộ 2pn, 2wc, phí ql 6.5k/m2
Hồ bơi, gần trường , gần chợ , bệnh viện, an ninh, phù hợp cho hộ gia đình ở lâu dài. Tháng 1 chuyển vào được
Liên hệ ***