Nhận định mức giá thuê căn hộ 2 phòng ngủ, 40m² tại số 128 Ngõ 14 Mễ Trì Hạ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Giá thuê 7,5 triệu đồng/tháng tương đương với khoảng 187.500 đồng/m²/tháng cho căn hộ dịch vụ, mini, nội thất cao cấp, chưa bàn giao tại khu vực Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Loại căn hộ | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m² (VNĐ) | Tiện ích & Nội thất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngõ 14 Mễ Trì Hạ, Nam Từ Liêm | Căn hộ dịch vụ, mini | 40 | 7,5 | 187.500 | Nội thất cao cấp, thang máy, an ninh, gần TT thương mại | Chưa bàn giao, hợp đồng đặt cọc |
| Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy | Căn hộ dịch vụ | 45 | 8,5 | 188.888 | Nội thất đầy đủ, thang máy, gần trung tâm | Đã bàn giao, hợp đồng chính chủ |
| Phường Mai Dịch, Cầu Giấy | Căn hộ mini | 38 | 6,8 | 178.947 | Nội thất cơ bản, thang máy | Đã bàn giao |
| Phường Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm | Căn hộ dịch vụ | 42 | 7,2 | 171.429 | Nội thất trung bình, thang máy, an ninh | Đã bàn giao |
Nhận xét về mức giá
So với mặt bằng chung khu vực Nam Từ Liêm và các quận lân cận như Cầu Giấy, giá thuê 7,5 triệu đồng/tháng cho căn hộ 2 phòng ngủ, 40m², nội thất cao cấp là hợp lý, đặc biệt khi căn hộ có thiết kế độc đáo, đầy đủ tiện ích như thang máy, an ninh cửa vân tay, vị trí gần trung tâm thương mại và các dịch vụ lớn như khách sạn Marriott khoảng 500m.
Tuy nhiên, căn hộ chưa bàn giao và hợp đồng chỉ là hợp đồng đặt cọc, chưa rõ ràng về pháp lý lâu dài nên người thuê cần xem xét kỹ.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê
- Xác minh rõ tình trạng pháp lý, quy trình bàn giao căn hộ và quyền sử dụng hợp đồng đặt cọc.
- Kiểm tra kỹ nội thất, trang thiết bị đi kèm, đặc biệt là thực tế hệ thống thang máy, an ninh, giờ giấc ra vào.
- Đàm phán chi tiết về các khoản phí dịch vụ, phí gửi xe (mặc dù hiện đang miễn phí trong tháng 12 nhưng cần rõ ràng về các tháng tiếp theo).
- Xác nhận các điều khoản về việc sửa chữa, bảo trì nội thất và các cam kết từ chủ nhà.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Với căn hộ chưa bàn giao và hợp đồng đặt cọc, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 7 triệu đồng/tháng nhằm bù trừ rủi ro về pháp lý và chất lượng bàn giao.
Khi thương lượng, bạn nên nhấn mạnh các điểm sau:
- Việc căn hộ chưa bàn giao hoàn thiện và chưa có hợp đồng thuê chính thức làm tăng rủi ro cho người thuê.
- Thị trường xung quanh có nhiều lựa chọn tương tự với giá thuê thấp hơn hoặc bằng mức đề xuất.
- Cam kết thuê lâu dài nếu được giảm giá sẽ giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ thêm về phí dịch vụ hoặc phí gửi xe nếu không thể giảm giá thuê.
Cách tiếp cận này vừa thể hiện thiện chí thuê lâu dài, vừa hợp lý về mặt thị trường, tăng khả năng chủ nhà đồng ý giảm giá.



