Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại 184, Đường Nguyễn Xí, Quận Bình Thạnh
Với diện tích 350 m² và vị trí góc hai mặt tiền tại Quận Bình Thạnh – khu vực có mật độ dân cư đông, an ninh tốt và nhiều tiện ích xung quanh, mức giá 150 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh này nằm ở mức cao trên thị trường hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 184 Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 350 | 150 | 428.6 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí góc 2 mặt tiền, nội thất cao cấp, sẵn có thương hiệu The Coffee House |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 300 | 100 | 333.3 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí không phải góc, nội thất cơ bản |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 250 | 90 | 360 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, gần giao lộ chính |
| Phố đi bộ Bùi Viện, Quận 1 | 200 | 140 | 700 | Mặt bằng kinh doanh | Khu vực trung tâm, sầm uất bậc nhất, giá đắt đỏ |
Nhìn chung, giá thuê 150 triệu/tháng tương đương khoảng 429 nghìn đồng/m²/tháng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung của khu vực Bình Thạnh. Tuy nhiên, với vị trí góc hai mặt tiền, nội thất cao cấp, cùng thương hiệu đã hoạt động lâu dài như The Coffee House, mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu người thuê tận dụng tốt lợi thế thương hiệu và vị trí để kinh doanh hiệu quả.
Những lưu ý khi quyết định thuê
- Thời hạn hợp đồng và điều khoản gia hạn: Kiểm tra kỹ về thời gian thuê và các điều khoản gia hạn để đảm bảo ổn định lâu dài cho hoạt động kinh doanh.
- Pháp lý rõ ràng: Đảm bảo mặt bằng đã có sổ đỏ và giấy tờ pháp lý đầy đủ, tránh rủi ro pháp lý về sau.
- Chi phí phát sinh: Xác định rõ các chi phí quản lý, điện nước, bảo trì để tính toán chi phí vận hành chính xác.
- Khả năng thương lượng: Do giá thuê khá cao, nên có thể thương lượng mức giá hợp lý hơn dựa trên thời gian thuê lâu dài hoặc thanh toán trước.
- So sánh với các mặt bằng tương tự: Nghiên cứu thêm các mặt bằng khác để có cơ sở thương lượng giá tốt hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên dữ liệu thị trường, giá thuê hợp lý cho mặt bằng diện tích và vị trí này nên dao động quanh mức 120 – 130 triệu đồng/tháng (tương đương 340-370 nghìn đồng/m²/tháng). Mức giá này vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa giúp người thuê giảm áp lực chi phí để phát triển kinh doanh bền vững.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên:
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn, tạo sự an tâm cho chủ nhà về nguồn thu ổn định.
- Thanh toán tiền thuê theo quý hoặc nửa năm để giảm rủi ro tài chính cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh việc tiếp tục duy trì thương hiệu kinh doanh chuyên nghiệp, giúp tăng giá trị mặt bằng trong tương lai.
- So sánh với giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực làm cơ sở thương lượng.
Kết luận
Mức giá 150 triệu đồng/tháng là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu bạn tận dụng được vị trí đắc địa và thương hiệu sẵn có để kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, nếu chưa có kế hoạch kinh doanh chắc chắn hoặc cần giảm áp lực chi phí, bạn nên thương lượng để đạt mức giá hợp lý hơn, khoảng 120-130 triệu đồng/tháng, đi kèm các điều khoản hợp đồng dài hạn và thanh toán linh hoạt nhằm đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.



