Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Đặng Văn Bi, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 80 triệu đồng/tháng cho diện tích 250 m² (10x25m), mặt bằng 1 trệt 1 lầu tại vị trí mặt tiền 2 mặt đường Đặng Văn Bi, phường Bình Thọ, Tp Thủ Đức là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong trường hợp mặt bằng sở hữu nội thất cao cấp, pháp lý đầy đủ, vị trí đẹp, gần các toà nhà lớn và khu vực tập trung nhiều thương hiệu, thuận tiện kinh doanh các ngành hàng cao cấp như showroom ô tô, ngân hàng, nhà hàng sang trọng, bar, club.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Đặng Văn Bi, 2 mặt tiền, nội thất cao cấp | 250 | 80 | 0.32 | Vị trí đẹp, thích hợp showroom, nhà hàng, ngân hàng |
| Đường Dân Chủ, Thủ Đức, mặt tiền 1 đường lớn | 200 | 45 | 0.225 | Giá tham chiếu mặt bằng kinh doanh phổ biến |
| Đường Kha Vạn Cân, Thủ Đức, mặt tiền 1 đường chính | 150 | 35 | 0.233 | Phù hợp kinh doanh nhỏ lẻ |
| Đường Lê Văn Việt, gần Vincom Thủ Đức | 300 | 70 | 0.233 | Vị trí thương mại tốt, nội thất trung bình |
Nhận xét và lưu ý khi quyết định thuê
Mức giá 80 triệu đồng/tháng tương đương 320.000 đồng/m²/tháng là cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung tại khu vực Thủ Đức. Điều này phản ánh tính đặc thù của mặt bằng gồm 2 mặt tiền, nội thất cao cấp và vị trí đắc địa gần các trung tâm lớn như Đại Học Kiến Trúc, Vinamilk, các quán cafe nổi tiếng.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn về tính hợp lý của mức giá, bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
- Thời hạn thuê và điều kiện tăng giá hàng năm.
- Chi phí phát sinh (phí quản lý, điện nước, bảo trì, thuế).
- Tính pháp lý rõ ràng, đảm bảo không tranh chấp và đã có sổ hồng.
- Khả năng sử dụng mặt bằng phù hợp với loại hình kinh doanh của bạn.
- Khả năng thương lượng, đặc biệt nếu thời gian thuê dài hoặc thanh toán trước.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường và vị trí, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 60-65 triệu đồng/tháng tương đương 240.000 – 260.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh vị trí và chất lượng mặt bằng, đồng thời hợp lý hơn so với các mặt bằng tương tự trong khu vực.
Chiến lược thương lượng nên tập trung vào:
- Cam kết thuê lâu dài (từ 3 năm trở lên) để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán tiền thuê trước 3-6 tháng để nhận ưu đãi giảm giá.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí cải tạo hoặc hoàn thiện nội thất nếu bạn cần thay đổi mặt bằng.
- Nhấn mạnh việc bạn lựa chọn mặt bằng này nhằm phát triển kinh doanh bài bản, góp phần nâng giá trị bất động sản.
Kết luận
Mức giá 80 triệu đồng/tháng là cao nhưng không hoàn toàn phi lý nếu mặt bằng đáp ứng đầy đủ yêu cầu cao cấp, vị trí đắc địa và có nhiều lợi thế kinh doanh. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả đầu tư, bạn nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 60-65 triệu đồng/tháng và kiểm tra kỹ các điều khoản hợp đồng.



