Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Lợi, P13, Bình Thạnh
Với mặt bằng diện tích 210 m², vị trí mặt tiền đường lớn 2 chiều, phù hợp làm kho chứa hàng, trung chuyển hàng hóa, điểm tập kết vận chuyển, mức giá thuê 35 triệu đồng/tháng tại khu vực Bình Lợi, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh cần được xem xét kỹ lưỡng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm nổi bật | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Bình Lợi, Bình Thạnh | 210 | 35 | Mặt tiền đường lớn, xe tải, container ra vào thuận tiện | Tin đăng phân tích |
| Đường Ngũ Tự, Bình Thạnh | 200 | 30 – 32 | Gần trung tâm, đường rộng, phù hợp kho bãi | Báo cáo thị trường 2024 |
| Phạm Văn Đồng, Thủ Đức | 220 | 28 – 33 | Gần khu công nghiệp, tiện vận chuyển | Cổng thông tin BĐS 2024 |
| Quốc lộ 13, Bình Thạnh | 210 | 32 – 34 | Mặt tiền, dễ tiếp cận, khu dân cư đông đúc | Tin rao gần đây |
Nhận xét về mức giá 35 triệu đồng/tháng
Mức giá này nằm ở mức cao so với các mặt bằng tương tự trong khu vực Bình Thạnh và giáp ranh Thủ Đức. Tuy nhiên, nếu mặt bằng thực sự có ưu thế về vị trí mặt tiền đường lớn, đường rộng 12m, xe tải và container 5 tấn ra vào thoải mái, đồng thời có hệ thống trần thạch cao và không gian sạch sẽ, thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn ưu tiên vị trí thuận tiện và mặt bằng không cần cải tạo nhiều.
Nếu bạn sử dụng mặt bằng làm kho chứa hàng đông lạnh hay trung chuyển vận chuyển, thì yếu tố đường xá thuận tiện, an ninh và không ngập nước là rất quan trọng và có thể hỗ trợ cho mức giá thuê cao hơn mặt bằng thông thường.
Các lưu ý quan trọng trước khi đồng ý thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: xác nhận đã có sổ đỏ, hợp đồng thuê rõ ràng, minh bạch.
- Đánh giá tình trạng hiện tại của mặt bằng: xem xét hệ thống điện, nước, trần thạch cao và vệ sinh có thực sự đáp ứng nhu cầu kho lạnh hay không.
- Thương lượng về thời gian thuê và điều kiện sửa chữa, cải tạo nếu cần thiết.
- Kiểm tra quy định về giao thông, tải trọng đường và khả năng đỗ xe container trong khu vực.
- Xem xét chi phí phát sinh khác (phí dịch vụ, bảo trì, thuế,…) để tính tổng chi phí thuê thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh, một mức giá 28 – 30 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và dễ chấp nhận hơn nếu bạn muốn thuê lâu dài và có khả năng thương lượng. Điều này đảm bảo lợi ích kinh tế tốt hơn so với mặt bằng cùng khu vực với điều kiện tương tự.
Bạn có thể thuyết phục chủ nhà bằng một số luận điểm sau:
- Tham khảo giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực có mức giá thấp hơn, để minh chứng cho mức giá đề xuất.
- Cam kết thuê lâu dài, ổn định để chủ nhà yên tâm hơn về nguồn thu.
- Đề nghị thanh toán dài hạn hoặc trả trước nhiều tháng để trao đổi giảm giá.
- Đề xuất chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí cải tạo hoặc duy trì mặt bằng sạch sẽ, nâng cao giá trị sử dụng.



