Nhận định mức giá thuê đất 120 m² tại Đường Vĩnh Phú 35, P. Vĩnh Phú, TP. Thuận An, Bình Dương
Với diện tích 120 m² (7.5m x 16m), vị trí tại Đường Vĩnh Phú, phường Vĩnh Phú, TP. Thuận An, Bình Dương, đất thổ cư có pháp lý rõ ràng (đã có sổ), hẻm xe hơi, nền bê tông mới, đường xe tải rộng, cùng các tiện ích phụ trợ như nhà vệ sinh và cửa sổ thông gió, mức giá thuê 10 triệu đồng/tháng đang được chào thuê có thể được xem xét là cao hoặc hợp lý tùy vào mục đích sử dụng và khả năng khai thác của người thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại đất | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Tiện ích & đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Vĩnh Phú 35, TP. Thuận An | 120 | Đất thổ cư | 10.0 | Nền bê tông mới, hẻm xe tải, nhà vệ sinh, cửa sổ thông gió | Vị trí thuận tiện, pháp lý đầy đủ |
| Đường Lê Hồng Phong, TP. Thuận An | 150 | Đất thổ cư | 8.5 | Gần chợ, hẻm xe hơi, nền đất | Giá thuê tham khảo từ 2024 |
| Đường Nguyễn Văn Tiết, Thuận An | 100 | Đất thổ cư | 7.0 | Hẻm xe máy, nền đất, không có tiện ích phụ trợ | Giá thuê tham khảo |
| Khu công nghiệp Mỹ Phước (cho thuê đất làm kho) | 120 – 150 | Đất CN (không phải thổ cư) | 5.0 – 7.0 | Cơ sở hạ tầng công nghiệp, xe tải ra vào thoải mái | Giá thuê thấp hơn do không phải đất thổ cư |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 10 triệu đồng/tháng cho 120 m² đất thổ cư tại vị trí thuận tiện, nền bê tông, có xe tải ra vào dễ dàng cùng tiện ích nhà vệ sinh và cửa sổ thông gió là mức giá khá cao so với giá thuê đất thổ cư trong khu vực TP. Thuận An hiện nay, nơi mà giá thuê phổ biến dao động từ 7 đến 9 triệu đồng/tháng cho diện tích và điều kiện tương đương.
Giá thuê 10 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được nếu:
- Người thuê có nhu cầu sử dụng kho hoặc đất với nền bê tông mới, tiện ích tốt, vị trí mặt hẻm rộng xe tải lớn ra vào thuận tiện.
- Người thuê có yêu cầu pháp lý đất thổ cư để thuận tiện cho giao dịch và hoạt động kinh doanh.
- Thời hạn thuê dài hạn hoặc có điều kiện kèm theo như bảo trì, sử dụng điện nước ổn định.
Trong trường hợp không có nhu cầu quá đặc biệt, đề xuất mức giá hợp lý hơn cho thuê khoảng 8 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và sát với mặt bằng giá thị trường, giúp tăng khả năng cho thuê nhanh và giữ chân khách thuê lâu dài.
Chiến lược thương lượng đề xuất với chủ bất động sản
Để thuyết phục chủ bất động sản giảm giá từ 10 triệu xuống khoảng 8 triệu đồng/tháng, người thuê có thể trình bày các luận điểm sau:
- So sánh giá thuê khu vực xung quanh với điều kiện tương tự để chứng minh mức giá hiện tại có phần cao hơn mặt bằng.
- Cam kết thuê dài hạn, thanh toán đúng hạn và giữ gìn tài sản để đảm bảo ổn định thu nhập cho chủ nhà.
- Đề nghị chịu một phần chi phí bảo trì nhỏ, hoặc không yêu cầu sửa chữa lớn để giảm bớt gánh nặng chi phí cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh lợi ích của việc cho thuê nhanh, tránh để đất trống gây thiệt hại về mặt cơ hội và chi phí quản lý.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá 8 triệu đồng/tháng, cả hai bên sẽ hưởng lợi từ hợp đồng thuê ổn định, hiệu quả kinh tế và giảm thiểu thời gian trống.
Kết luận
Mức giá 10 triệu đồng/tháng là mức giá có thể chấp nhận được trong trường hợp ưu tiên pháp lý thổ cư và tiện ích đầy đủ. Tuy nhiên, với các điều kiện hiện tại và mặt bằng giá khu vực, mức giá đề xuất 8 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, giúp gia tăng tính cạnh tranh và thu hút người thuê.


