Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Lê Thanh Nghị, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Với diện tích mặt bằng 150 m² tại vị trí sát chợ đầu mối và kho container nóng lạnh, mức giá 6 triệu đồng/tháng đang được chào thuê. Mức giá này tương ứng với khoảng 40.000 đồng/m²/tháng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Thanh Nghị, Quận Hải Châu | 150 | 40.000 | 6,0 | Mặt bằng thô, chỉ có điện, không có nước |
| Khu vực chợ đầu mối Hải Châu | 100-200 | 35.000 – 50.000 | 3,5 – 10,0 | Có đầy đủ điện nước, nhiều kho mới, tiện lợi |
| Các kho mặt bằng kinh doanh gần trung tâm Đà Nẵng | 150-200 | 45.000 – 60.000 | 6,75 – 12,0 | Kho xây dựng hoàn chỉnh, có hạ tầng đầy đủ |
Nhận xét về giá thuê 6 triệu đồng/tháng
Mức giá 6 triệu đồng/tháng là hợp lý
Ngược lại, nếu khách hàng cần kho có đầy đủ điện nước, bảo quản tốt hơn (kho container nóng lạnh), hoặc yêu cầu không gian hoàn thiện, thì mức giá này có thể cao so với thị trường hoặc không phù hợp do thiếu các tiện ích cần thiết.
Lưu ý quan trọng khi quyết định thuê
- Xác định rõ nhu cầu sử dụng kho: chỉ điện hay cần nước, kho thô hay hoàn thiện.
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt về chi phí phát sinh, thời hạn thuê và điều kiện bảo trì.
- Đánh giá an ninh, an toàn phòng cháy chữa cháy, khả năng tiếp cận xe tải và container.
- Thương lượng mức tiền cọc: hiện là 5 triệu đồng, cần xem xét có phù hợp không.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Nếu kho chưa có nước và bàn giao thô, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 5,0 – 5,5 triệu đồng/tháng (tương đương 33.000 – 37.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này sẽ phản ánh đúng hơn chất lượng mặt bằng và hạn chế tiện ích.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày các điểm sau:
- So sánh giá thuê các kho có hạ tầng tương tự trong khu vực đều thấp hơn hoặc ngang mức đề xuất.
- Nêu rõ việc không có nước sẽ phát sinh thêm chi phí nếu bạn phải tự đầu tư.
- Cam kết thuê dài hạn để chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Đề nghị giảm tiền cọc hoặc hỗ trợ một số chi phí đầu vào như sửa chữa nhỏ.
Kết luận
Mức giá 6 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn không yêu cầu nước và chấp nhận kho thô. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng về giá và điều kiện hợp đồng, mức từ 5 đến 5,5 triệu đồng/tháng sẽ là lựa chọn tốt hơn, đảm bảo tính kinh tế và phù hợp với chất lượng kho.


