Nhận định giá thuê mặt bằng kho xưởng tại đường Hoàng Hữu Nam, Phường Long Thạnh Mỹ, Tp Thủ Đức
Giá thuê đề xuất: 70 triệu đồng/tháng (cho 1000m²), tương đương 70.000 đồng/m²/tháng.
Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần xem xét các yếu tố về vị trí, diện tích, hạ tầng và so sánh với mức giá thuê tương tự trên thị trường hiện nay tại khu vực Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ).
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiềm năng khu vực
Đường Hoàng Hữu Nam, P. Long Thạnh Mỹ thuộc Thành phố Thủ Đức, có vị trí chiến lược gần Khu Công Nghệ Cao, cảng Cát Lái và cảng Phú Hữu, thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho, phù hợp với nhiều loại hình sản xuất và kinh doanh kho bãi. Khu vực này còn đang phát triển mạnh về công nghiệp và logistics, hạ tầng ngày càng hoàn thiện, rất phù hợp cho thuê kho xưởng.
2. Cấu trúc và tiện ích
- Kho xưởng xây cao, thoáng, có sẵn văn phòng, WC.
- Hệ thống điện 3 pha, nước máy đầy đủ.
- Đường xe tải lớn và xe container vào được, thuận tiện vận chuyển hàng hóa.
- Khu vực an ninh, đường rộng thông thoáng.
Các yếu tố này giúp mặt bằng kho xưởng phù hợp cho nhiều ngành nghề như cơ khí, gỗ, bao bì, hoặc làm kho chứa hàng.
3. So sánh giá thuê kho xưởng tương tự tại Tp Thủ Đức và Quận 9 cũ
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Hoàng Hữu Nam, P. Long Thạnh Mỹ | 1000 | 70,000 | 70 | Kho xưởng xây dựng hiện đại, có văn phòng, điện 3 pha, xe container |
| Khu công nghiệp Hiệp Phước, Nhà Bè | 1200 | 60,000 – 65,000 | 72 – 78 | Kho xưởng tiêu chuẩn, gần cảng Cát Lái |
| Đường Lê Văn Việt, Tp Thủ Đức | 800 | 65,000 – 75,000 | 52 – 60 | Kho xưởng có văn phòng, xe tải vào được |
| Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa | 1500 | 55,000 – 60,000 | 82.5 – 90 | Kho xưởng cũ, ít tiện ích hơn |
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 70.000 đồng/m²/tháng tại khu vực Hoàng Hữu Nam là mức giá hợp lý, nằm trong khoảng giá thị trường đối với kho xưởng xây dựng mới, có đầy đủ tiện ích, đặc biệt thuận tiện cho xe container ra vào.
4. Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Mức giá 70 triệu/tháng cho 1000m² là hợp lý, tuy nhiên có thể đề xuất mức giá thuê giảm nhẹ khoảng 5-7% (tương đương 65.000 – 66.500 đồng/m²/tháng) nếu:
- Bạn cam kết thuê dài hạn (trên 2 năm), giúp bên cho thuê ổn định thu nhập.
- Thanh toán trước 3-6 tháng để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề nghị miễn hoặc giảm phí dịch vụ, bảo trì nếu có.
Ví dụ, đề xuất thuê 1000m² với giá 65 triệu/tháng (65.000 đồng/m²/tháng), kèm điều kiện thuê dài hạn và thanh toán sớm sẽ giúp chủ nhà đảm bảo dòng tiền ổn định và giảm rủi ro tìm khách mới.
Cách thuyết phục chủ bất động sản:
- Trình bày rõ cam kết thuê dài hạn và thanh toán nhanh, giúp họ không phải mất công tìm khách liên tục.
- Nhấn mạnh thị trường kho xưởng cạnh tranh, và mức giá bạn đề xuất vẫn là mức hợp lý, không thấp hơn quá nhiều so với giá thị trường.
- Đưa ra ví dụ các kho xưởng cùng vị trí và tiện ích có giá thuê tương đương hoặc thấp hơn để minh chứng.
Kết luận
Tổng kết lại, giá thuê 70 triệu đồng/tháng cho kho xưởng 1000m² tại đường Hoàng Hữu Nam, Phường Long Thạnh Mỹ, Tp Thủ Đức là mức giá phù hợp với thị trường hiện nay, đặc biệt với kho xưởng có cấu trúc mới, tiện ích đầy đủ và vị trí thuận lợi cho vận chuyển. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí thuê, việc đề xuất giảm giá nhẹ 5-7% với cam kết thuê lâu dài và thanh toán trước sẽ là một chiến lược thương lượng hiệu quả và dễ được chủ nhà chấp nhận.



