Nhận định về mức giá cho thuê kho xưởng tại Đường CN1, KCN Tân Bình, Quận Tân Phú
Giá thuê 165 triệu đồng/tháng cho diện tích 1500 m² tương đương khoảng 110.000 VNĐ/m²/tháng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các kho xưởng tại các khu công nghiệp trong Tp Hồ Chí Minh hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem xét là hợp lý trong các trường hợp đặc biệt như:
- Kho xưởng có vị trí rất thuận lợi, gần sân bay Tân Sơn Nhất, các tuyến quốc lộ chính, thuận tiện vận chuyển hàng hóa.
- Kết cấu xưởng hiện đại, trệt trống suốt, mái cao 8-10m, nền bê tông chịu lực tốt, hệ thống PCCC đầy đủ, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và phù hợp nhiều ngành nghề.
- Đường nội bộ trong khu công nghiệp vận hành 24/24, thuận tiện cho các hoạt động logistics và sản xuất.
- Đã có đầy đủ giấy tờ pháp lý, sổ hồng cho thuê rõ ràng, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Nếu các yếu tố trên được đảm bảo và phù hợp với nhu cầu kinh doanh của bạn, giá thuê này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu bạn chưa có nhu cầu sử dụng các tiện ích và vị trí cao cấp như vậy, thì mức giá này có thể được xem là khá cao và cần thương lượng lại.
Phân tích so sánh giá thuê kho xưởng tại Tp Hồ Chí Minh
| Vị trí / Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Tiện ích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| KCN Tân Bình (Đường CN1, Tây Thạnh) | 1500 | 110.000 | Kho trống suốt, mái cao, PCCC, gần sân bay, đường 24/24 |
| KCN Tân Bình (mặt bằng kho nhỏ hơn, 500-1000 m²) | 800 | 70.000 – 85.000 | Kho tiêu chuẩn, không có hệ thống PCCC đầy đủ, vị trí xa sân bay |
| KCN Tân Tạo, Bình Tân | 1500 | 60.000 – 80.000 | Kho tiêu chuẩn, vị trí xa sân bay hơn |
| KCN Long Bình, Đồng Nai (gần Tp HCM) | 1500 | 50.000 – 70.000 | Kho tiêu chuẩn, cách sân bay 20-30km |
Các lưu ý khi quyết định thuê kho xưởng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, hợp đồng cho thuê, quyền sử dụng đất và các giấy phép xây dựng liên quan.
- Xem xét kỹ cấu trúc kho xưởng, hệ thống phòng cháy chữa cháy, an ninh, và khả năng mở rộng nếu cần.
- Đàm phán rõ ràng về các chi phí phát sinh ngoài giá thuê như điện, nước, phí quản lý khu công nghiệp, bảo trì.
- Xác định rõ quy định vận hành trong khu công nghiệp về thời gian giao nhận hàng, giới hạn tiếng ồn, loại ngành nghề được phép hoạt động.
- Kiểm tra kết nối giao thông, đặc biệt là các tuyến đường ra vào kho, để đảm bảo thuận tiện cho vận chuyển.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên mặt bằng chung và tiện ích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 80 – 100 triệu đồng/tháng (khoảng 53.000 – 67.000 VNĐ/m²/tháng) cho kho 1500 m² này. Lý do thuyết phục chủ nhà giảm giá như sau:
- So sánh với các kho xưởng tương tự tại khu vực và các khu công nghiệp lân cận có giá thuê thấp hơn đáng kể.
- Cam kết thuê lâu dài, thanh toán ổn định để chủ nhà yên tâm.
- Đề nghị kiểm tra kỹ trạng thái kho và có thể chịu trách nhiệm bảo trì một phần để giảm chi phí cho chủ nhà.
- Thương lượng điều khoản thuê linh hoạt, có thể giảm giá nếu thanh toán trước dài hạn.
Khi thương lượng, bạn nên chuẩn bị kỹ các bằng chứng so sánh giá, nhu cầu thực tế và khả năng tài chính để thể hiện thiện chí và sự nghiêm túc trong giao dịch.



