Nhận định về mức giá thuê kho xưởng tại đường Quốc lộ 1, Phường Linh Xuân, TP Thủ Đức
Với diện tích lớn lên đến 23.000 m² và vị trí đắc địa tại khu vực đường Phạm Văn Đồng, gần Quốc lộ 1, Thủ Đức, kho xưởng này có nhiều ưu điểm như hạ tầng mới 100%, đường xe container 40 feet thuận tiện cho logistics, an ninh đảm bảo và dễ tuyển lao động. Giá thuê đề xuất là 100 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 4.350 đồng/m²/tháng (tính trung bình trên tổng diện tích).
Giá thuê này trên thị trường hiện tại được đánh giá là hợp lý trong trường hợp:
- Kho được chia nhỏ linh hoạt theo nhu cầu, giúp tối ưu diện tích sử dụng.
- Khách thuê có nhu cầu sử dụng diện tích lớn, cần hạ tầng mới, đường container ra vào thuận tiện.
- Kho có thể cải tạo phù hợp mục đích kinh doanh, sản xuất đa dạng.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp bạn có ngân sách hạn chế hoặc không cần sử dụng toàn bộ diện tích, mức giá này có thể cao so với nhu cầu thực tế.
Phân tích và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đ/m²/tháng) | Hạ tầng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thủ Đức, đường Phạm Văn Đồng | 23.000 | 4.350 (tương đương 100 triệu/tháng) | Mới 100%, đường container 40 feet | Kho chia nhỏ linh hoạt, an ninh tốt |
| Quận 9, khu công nghiệp | 10.000 | 3.500 – 4.000 | Kho tiêu chuẩn, hạ tầng tốt | Giá thấp hơn do vị trí xa trung tâm hơn |
| Nhà Bè, kho xưởng mới | 15.000 | 3.800 – 4.200 | Hạ tầng mới, đường container | Gần cảng, thuận tiện xuất nhập hàng |
| Hóc Môn, kho xưởng cũ | 20.000 | 2.800 – 3.200 | Cũ, cần cải tạo | Giá thấp do hạ tầng kém hơn |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê kho xưởng
- Pháp lý rõ ràng: Đã có sổ hồng, giấy tờ hoàn chỉnh, tránh rủi ro tranh chấp.
- Chi phí cải tạo: Xác định rõ chi phí nâng cấp nếu kho chưa phù hợp ngay với mục đích sử dụng.
- Điều khoản hợp đồng: Thời gian thuê, các quy định về tăng giá, bảo trì, quyền sử dụng và chia nhỏ diện tích.
- Khả năng mở rộng: Khả năng thuê thêm hoặc mở rộng nếu nhu cầu tăng trong tương lai.
- Tiếp cận giao thông và logistics: Đường container ra vào thuận tiện, giảm chi phí vận chuyển.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường và ưu điểm của kho, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 80.000 – 90.000 đ/m²/tháng (tương đương 80 – 90 triệu/tháng cho diện tích lớn), đặc biệt nếu bạn thuê diện tích lớn hoặc cam kết thuê lâu dài.
Chiến lược thương lượng:
- Nêu rõ cam kết thuê dài hạn giúp chủ kho có nguồn thu ổn định.
- Đề xuất chia nhỏ diện tích thuê, giảm bớt chi phí cải tạo nếu cần.
- Đàm phán giảm giá thuê hoặc hỗ trợ cải tạo hạ tầng để phù hợp nhu cầu.
- So sánh với các kho xưởng tại khu vực lân cận để thuyết phục chủ đầu tư điều chỉnh giá.



